Children's Literature

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Reading Passage 2 (Test 5)

Last updated 10:23 AM on 7/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

Nursery game (n)

Trò chơi đào tạo riêng cho trẻ em

2
New cards

Written-down literature (n)

Văn học được viết bằng chữ

3
New cards

Seize on (v)

Chộp lấy, nắm lấy

4
New cards

Child-oriented literature (n)

Văn học trẻ em

5
New cards

Glad to (v)

Rất sẵn lòng cho…

6
New cards

Cater (v)

Phục vụ, đáp ứng

7
New cards

Merchant (n)

Nhà thương nhân, nhà buôn

8
New cards

Pincushion (n)

Gối nhỏ để cắm chiếc kim khâu (để giữ kim khâu lại)

9
New cards

Anticipate (v)

Đoán trước, đi trước

10
New cards

Levity (n)

Sự cợt nhả, thiếu nghiêm túc

11
New cards

Pleasing levity (n)

Sự vui đùa nhẹ nhàng

12
New cards

Diversion (n)

Sự đánh lạc hướng, đổi hướng

13
New cards

Prominent (adj)

Nổi bật, quan trọng

14
New cards

Condemn (v)

Kết án, lên án

15
New cards

Absurdity (n)

Sự vô lí, phi lí

16
New cards

Decorum (n)

Sự đúng mực, phép lịch sự

17
New cards

Moralist (n)

Nhà đạo đức học

18
New cards

Sternest moralist (n)

Nhà đạo đức nghiêm khắc nhất

19
New cards

Swiftly (adv)

Nhanh chóng

20
New cards

Empathise (v)

Đồng cảm, thấu cảm

21
New cards

Apotheosis (n)

Sự thần thánh, tối cao hoàn hảo nhất

22
New cards

Intent on (v) = determine

Quyết tâm

23
New cards

Escapist (n)

Người theo chủ nghĩa trốn tránh thực tại

24
New cards

Self-enclosed (adj)

Mang tính khép kín, độc lập, tự chứa đựng

25
New cards

Inevitable (adj)

Chắc chắn xảy ra, không thể tránh khỏi

26
New cards

Coincide with (v)

Xảy ra đồng thời, trùng khớp với (quan điểm)

27
New cards

Rid (v)

Loại bỏ, giải thoát, khó chịu

28
New cards

Social prejudice (n)

Định kiến xã hội

29
New cards

Prejudice (n)

Định kiến, quy chuẩn