TEST 1 PART 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:25 AM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

Theme

(n) - chủ đề; đề tài

2
New cards

Get into sth

(phr.v) - bắt đầu quan tâm/hứng thú với điều gì

3
New cards

Texture

(n) - kết cấu; chất liệu

4
New cards

What a letdown

(idiom) - thật là thất vọng

5
New cards

Evolution

(n) - sự tiến hóa

6
New cards

Draft a proposal

(v.phr) - soạn thảo một đề xuất

7
New cards

Amend

(v) - sửa đổi; điều chỉnh

8
New cards

Do a timeline

(v.phr) - lập dòng thời gian; lập tiến trình

9
New cards

Basis

(n) - cơ sở; nền tảng

10
New cards

Rationale

(n) - lý do; cơ sở lý luận

11
New cards

Work out

(phr.v) - tìm ra; giải quyết; tính toán

12
New cards

Scope

(n) - phạm vi

13
New cards

Vague

(adj) - mơ hồ; không rõ ràng

14
New cards

Falcon

(n) - chim ưng, chim cắt

15
New cards

Hawk

(n) - chim diều hâu

16
New cards

Swoop over water

(phrase) Sà xuống mặt nước

17
New cards

Talon

(n) móng, vuốt (chim mồi)

18
New cards

Take up

(phr.v) - chiếm; đảm nhận

19
New cards

Predator

(n) Động vật săn mồi, ăn thịt

20
New cards

Perch on sth

(v.phr) - đậu trên cái gì

21
New cards

Kingfisher

(n) - chim bói cá

22
New cards

Middle-aged

(adj) - trung niên

23
New cards

Expression

(n) - biểu cảm; cách diễn đạt, cách thể hiện

24
New cards

Ambiguous

(adj) - mơ hồ

25
New cards

Exploit

(v) - khai thác triệt để; tận dụng; lợi dụng

26
New cards

Cycle of existence

vòng đời, chu kỳ tồn tại