1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Theme
(n) - chủ đề; đề tài
Get into sth
(phr.v) - bắt đầu quan tâm/hứng thú với điều gì
Texture
(n) - kết cấu; chất liệu
What a letdown
(idiom) - thật là thất vọng
Evolution
(n) - sự tiến hóa
Draft a proposal
(v.phr) - soạn thảo một đề xuất
Amend
(v) - sửa đổi; điều chỉnh
Do a timeline
(v.phr) - lập dòng thời gian; lập tiến trình
Basis
(n) - cơ sở; nền tảng
Rationale
(n) - lý do; cơ sở lý luận
Work out
(phr.v) - tìm ra; giải quyết; tính toán
Scope
(n) - phạm vi
Vague
(adj) - mơ hồ; không rõ ràng
Falcon
(n) - chim ưng, chim cắt
Hawk
(n) - chim diều hâu
Swoop over water
(phrase) Sà xuống mặt nước
Talon
(n) móng, vuốt (chim mồi)
Take up
(phr.v) - chiếm; đảm nhận
Predator
(n) Động vật săn mồi, ăn thịt
Perch on sth
(v.phr) - đậu trên cái gì
Kingfisher
(n) - chim bói cá
Middle-aged
(adj) - trung niên
Expression
(n) - biểu cảm; cách diễn đạt, cách thể hiện
Ambiguous
(adj) - mơ hồ
Exploit
(v) - khai thác triệt để; tận dụng; lợi dụng
Cycle of existence
vòng đời, chu kỳ tồn tại