THUẬT NGỮ ĐẶC THÙ HỆ THỐNG PHÁP LUẬT NEW ZEALAND (NZ SPECIFIC LEGAL TERMS)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:14 AM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards

Te Whare Tapa Whā

Mô hình sức khỏe & phục hồi 4 trụ cột của người Māori tại New Zealand.

2
New cards

Community Magistrate

Thẩm phán cộng đồng chuyên giải quyết các vụ việc nhỏ tại New Zealand.

3
New cards

Diversion

Chương trình xóa án / chệch hướng xử lý dành cho người phạm tội lần đầu tại New Zealand.

4
New cards

ACC claim

Yêu cầu bồi thường tai nạn cá nhân tại New Zealand.

5
New cards

Restorative Justice

Tư pháp phục hồi (hình thức hội đàm trực tiếp giữa nạn nhân và bị cáo).

6
New cards

Youth Court

Tòa án vị thành niên giải quyết các vụ việc liên quan đến lứa tuổi 12–17.

7
New cards

Family Court

Tòa án Hôn nhân & Gia đình.

8
New cards

District Court

Tòa án khu vực / Tòa sơ thẩm tại New Zealand.

9
New cards

High Court

Tòa án Tối cao / Tòa cấp cao tại New Zealand.

10
New cards

Name suppression

Quyền bảo mật danh tính trước truyền thông trong quá trình tố tụng.