Send a link to your students to track their progress
21 Terms
1
New cards
single-use plastic (noun phrase)
nhựa dùng một lần
2
New cards
end up in landfill (verb phrase)
chôn lấp tại các bãi rác
3
New cards
non-biodegradable (adjective)
không thể phân hủy sinh học
4
New cards
a throwaway culture (noun phrase)
văn hóa dùng rồi bỏ / thói quen dùng đồ một lần
5
New cards
recycling rate (noun phrase)
tỷ lệ tái chế
6
New cards
impose a ban on (verb phrase)
ban hành lệnh cấm đối với
7
New cards
raise public awareness (verb phrase)
nâng cao nhận thức cộng đồng
8
New cards
marine life (noun phrase)
sinh vật biển / hệ sinh thái biển
9
New cards
a deposit-return scheme (noun phrase)
hệ thống đặt cọc - hoàn tiền (khi trả lại vỏ hộp/chai)
10
New cards
biodegradable alternatives (noun phrase)
các giải pháp thay thế có thể phân hủy sinh học
11
New cards
Thực trạng và mối đe dọa của rác thải nhựa toàn cầu hiện nay là gì?
The volume of plastic waste produced worldwide has risen dramatically in recent decades, posing a serious threat to the environment. (Lượng rác thải nhựa được tạo ra trên toàn thế giới đã tăng lên đáng kể trong những thập kỷ gần đây, đe dọa nghiêm trọng đến môi trường.)
12
New cards
Mục đích bài viết về nguyên nhân và giải pháp cho vấn đề rác thải nhựa?
This essay will examine the main causes of this problem before suggesting some practical measures that could be taken to tackle it. (Bài luận này sẽ nghiên cứu các nguyên nhân chính của vấn đề này trước khi đề xuất một số biện pháp thực tế có thể được thực hiện để giải quyết nó.)
13
New cards
Mở đầu giới thiệu hai nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng rác thải nhựa?
There are two principal reasons behind the growing mountain of plastic waste. (Có hai lý do chính đằng sau lượng rác thải nhựa ngày càng tăng cao.)
14
New cards
Sự phụ thuộc vào nhựa dùng một lần và tính chất khó phân hủy của nó?
The most obvious is our heavy reliance on single-use plastic: bottles, bags, and packaging are designed to be discarded after a single use, yet because such plastic is non-biodegradable, it lingers in the environment for centuries. (Rõ ràng nhất là sự phụ thuộc nặng nề của chúng ta vào nhựa dùng một lần: chai, túi và bao bì được thiết kế để bỏ đi sau một lần sử dụng, nhưng vì loại nhựa này không thể tự phân hủy sinh học, nó tồn tại trong môi trường qua nhiều thế kỷ.)
15
New cards
Văn hóa dùng rồi bỏ (throwaway culture) và ý thức tái chế kém của người tiêu dùng?
A second, deeper cause is the throwaway culture of modern consumers, who tend to prioritise convenience over sustainability. In many countries, recycling rates remain low simply because people give little thought to where their waste ends up. (Lý do thứ hai, sâu xa hơn là văn hóa dùng rồi bỏ của người tiêu dùng hiện đại, những người có xu hướng ưu tiên sự tiện lợi hơn tính bền vững. Ở nhiều quốc gia, tỷ lệ tái chế vẫn ở mức thấp đơn giản vì mọi người ít suy nghĩ về nơi mà rác thải của họ sẽ đến.)
16
New cards
Mở đầu nhận định về các giải pháp hiệu quả cho rác thải nhựa?
Fortunately, there are several effective ways to address this issue. (May mắn thay, có một số phương pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề này.)
17
New cards
Giải pháp từ phía chính phủ (cấm đồ nhựa 1 lần, hệ thống hoàn tiền đặt cọc)?
The most powerful solution is government action: by imposing a ban on the most wasteful single-use items and introducing a deposit-return scheme for bottles and cans, the authorities can change behaviour quickly. (Giải pháp mạnh mẽ nhất là hành động của chính phủ: bằng cách ban hành lệnh cấm đối với các mặt hàng dùng một lần lãng phí nhất và áp dụng cơ chế hoàn tiền đặt cọc cho chai và lon, chính quyền có thể thay đổi hành vi một cách nhanh chóng.)
18
New cards
Ví dụ về hiệu quả của việc thu phí túi nhựa?
For example, countries that charge for plastic bags have seen their use fall sharply. (Ví dụ, các quốc gia thu phí túi nhựa đã chứng kiến việc sử dụng chúng giảm mạnh.)
19
New cards
Giải pháp từ doanh nghiệp (thay thế nguyên liệu) và giáo dục (nâng cao ý thức)?
In addition, businesses can help by switching to biodegradable alternatives, while schools and the media can raise public awareness so that recycling becomes a normal daily habit. (Ngoài ra, các doanh nghiệp có thể giúp đỡ bằng cách chuyển sang các vật liệu thay thế có thể phân hủy sinh học, trong khi nhà trường và truyền thông có thể nâng cao nhận thức cộng đồng để việc tái chế trở thành một thói quen hàng ngày bình thường.)
20
New cards
Tóm tắt các nguyên nhân cốt lõi của rác thải nhựa ở kết bài?
In conclusion, the rise in plastic waste is caused mainly by our dependence on single-use plastic and by a wider culture of disposability. (Tóm lại, sự gia tăng rác thải nhựa chủ yếu do sự phụ thuộc của chúng ta vào nhựa dùng một lần và do văn hóa dùng rồi bỏ rộng lớn hơn.)
21
New cards
Khẳng định kết luận về sự kết hợp giữa quy định chính phủ và thói quen cá nhân/doanh nghiệp?
In my view, this problem can be significantly reduced if governments introduce firm regulations and if, at the same time, businesses and individuals are encouraged to adopt more sustainable habits. (Theo quan điểm của tôi, vấn đề này có thể được giảm thiểu đáng kể nếu các chính phủ đưa ra các quy định cứng rắn và đồng thời, các doanh nghiệp và cá nhân được khuyến khích áp dụng các thói quen bền vững hơn.)