30.7 - To Britain (Cam 20)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:28 AM on 7/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

aftermath

(n) /ˈɑːf.tə.mæθ/ hậu quả, giai đoạn sau một sự kiện nghiêm trọng (đặc biệt là thiên tai, dịch bệnh)

2
New cards

wilt

(v) /wɪlt/ héo úa, làm héo

3
New cards

intact

(adj) /ɪnˈtækt/ nguyên vẹn, không bị hư hại

4
New cards

virulent

(adj) /ˈvɪr.jə.lənt/ độc lực mạnh; cực kỳ nguy hiểm (về mầm bệnh)

5
New cards

hedgerow

(n) /ˈhedʒ.rəʊ/ hàng rào cây bụi (phân chia các cánh đồng ở Anh)

6
New cards

specimen

(n) /ˈspes.ɪ.mən/ mẫu vật; cá thể (động, thực vật)

7
New cards

succumb (to)

(v) /səˈkʌm/ chết vì; không chống chọi nổi; khuất phục trước

8
New cards

prominent

(adj) /ˈprɒm.ɪ.nənt/ nổi bật; đáng chú ý; quan trọng

9
New cards

birch

(n) /bɜːtʃ/ cây bạch dương

10
New cards

hazel

(n) /ˈheɪ.zəl/ cây phỉ (cây cho hạt hazelnut)

11
New cards

ingrain

(v) /ɪnˈɡreɪn/ ăn sâu; khắc sâu; in sâu

12
New cards

unfold

(v) /ʌnˈfəʊld/ diễn ra; hé lộ; phát triển dần

13
New cards

precarious

(adj) /prɪˈkeə.ri.əs/ bấp bênh; không ổn định; dễ gặp nguy hiểm

14
New cards

march

(v) /mɑːtʃ/ tiến nhanh; lan rộng (đặc biệt của dịch bệnh hoặc hiện tượng tự nhiên)

15
New cards

hybrid strain

(n) /ˌhaɪ.brɪd ˈstreɪn/ chủng lai (được tạo ra từ sự lai tạo giữa các giống)

16
New cards

seedling

(n) /ˈsiːd.lɪŋ/ cây con mọc từ hạt

17
New cards

slit

(v) /slɪt/ rạch một đường nhỏ

18
New cards

inject

(v) /ɪnˈdʒekt/ tiêm; đưa (chất lỏng) vào

19
New cards

wary

(adj) /ˈweə.ri/ cảnh giác; thận trọng

20
New cards

horticultural

(adj) /ˌhɔː.tɪˈkʌl.tʃər.əl/ thuộc nghề làm vườn; thuộc ngành làm vườn, trồng cây

21
New cards

cloning

(n) /ˈkləʊ.nɪŋ/ nhân bản vô tính

22
New cards

the aftermath of disease

hậu quả của dịch bệnh

23
New cards

trees begin to wilt

cây bắt đầu héo úa

24
New cards

remain intact

vẫn còn nguyên vẹn

25
New cards

a virulent fungus/pathogen

một loại nấm / mầm bệnh cực kỳ nguy hiểm

26
New cards

ancient hedgerows

những hàng rào cây bụi lâu đời

27
New cards

collect specimens

thu thập mẫu vật

28
New cards

succumb to disease

chết vì bệnh

29
New cards

a prominent scientist

một nhà khoa học nổi tiếng

30
New cards

birch and hazel trees

cây bạch dương và cây phỉ

31
New cards

deeply ingrained

ăn sâu, bén rễ

32
New cards

events unfold

các sự kiện dần diễn ra

33
New cards

a precarious situation

tình thế bấp bênh

34
New cards

the disease marches across the country

dịch bệnh lan rộng khắp đất nước

35
New cards

develop a hybrid strain

phát triển một chủng lai

36
New cards

grow healthy seedlings

trồng cây con khỏe mạnh

37
New cards

slit the bark

rạch vỏ cây

38
New cards

inject a solution

tiêm/dẫn dung dịch vào

39
New cards

be wary of infection

cảnh giác với sự lây nhiễm

40
New cards

horticultural research

nghiên cứu về ngành làm vườn

41
New cards

plant cloning

nhân bản vô tính thực vật