1/30
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
公共汽车
đi taxi
你
bạn
我
tôi
她,他,它
cô ấy , anh ấy , cái đấy , con kia
冷
lạnh
我们,你们,他们
chúng tôi , bọn họ , các bạn
写
viết
些
một vài
这
哪
那
谁
什么
多少
几
怎么样
怎么
好
大
小
多
热
高兴
漂亮
老师
家
饭馆
商店
医院
火车站
中国