1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ambition /æmˈbɪʃn/ (n)
tham vọng
Ambitious /æmˈbɪʃəs/ (adj)
đầy tham vọng
Architect /ˈɑːrkɪtekt/ (n)
kiến trúc sư
Receptionist /rɪˈsepʃənɪst/ (n)
nhân viên lễ tân
Sales assistant /ˈseɪlz əˈsɪstənt/ (n)
trợ lý bán hàng
Solicitor /səˈlɪsɪtər/ (n)
cố vấn pháp luật
Police officer /pəˈliːs ˈɔːfɪsər/ (n)
cảnh sát
Sports coach /ˈspɔːrts koʊtʃ/ (n)
huấn luyện viên thể thao
Journalist /ˈdʒɜːrnəlɪst/ (n)
nhà báo
Paramedic /ˌpærəˈmedɪk/ (n)
nhân viên y tế
Travel agent /ˈtrævl ˈeɪdʒənt/ (n)
đại lý lữ hành
Locksmith /ˈlɑːksmɪθ/ (n)
thợ khóa
Estate agent /ɪˈsteɪt ˈeɪdʒənt/ (n)
đại lý bất động sản
Entrepreneur /ˌɑːntrəprəˈnɜːr/ (n)
doanh nhân
Surfing instructor /ˈsɜːrfɪŋ ɪnˈstrʌktər/ (n)
người hướng dẫn lướt sóng
Builder /ˈbɪldər/ (n)
thợ xây
Create /kriˈeɪt/ (v)
tạo nên
Creative /kriˈeɪtɪv/ (adj)
sáng tạo
Creation /kriˈeɪʃn/ (n)
sự sáng tạo
Creativity /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ (n)
tính sáng tạo
Challenging /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ (adj)
đầy thử thách
Repeat /rɪˈpiːt/ (v)
lặp lại
Repetitive /rɪˈpetətɪv/ (adj)
lặp đi lặp lại
Rewarding /rɪˈwɔːrdɪŋ/ (adj)
khen thưởng
Stress /stres/ (n)
căng thẳng
Stressed /strest/ (adj)
bị căng thẳng
Stressful /ˈstresfl/ (adj)
căng thẳng
Vary /ˈveri/ (v)
thay đổi, biến đổi
Variety /vəˈraɪəti/ (n)
sự đa dạng
Various /ˈveriəs/ (adj)
nhiều loại khác nhau
Varied /ˈverid/ (adj)
đa dạng
Donate /ˈdoʊneɪt/ (v)
đóng góp, quyên góp
Donation /doʊˈneɪʃn/ (n)
quyên góp, quyên tặng
Overestimate /ˌoʊvərˈestɪmeɪt/ (v)
đánh giá quá cao
Undervalue /ˌʌndərˈvæljuː/ (v)
đánh giá thấp
Employ /ɪmˈplɔɪ/ (v)
thuê, tuyển dụng
Employment /ɪmˈplɔɪmənt/ (n)
việc làm
Employed /ɪmˈplɔɪd/ (adj)
có việc làm
Unemployed /ˌʌnɪmˈplɔɪd/ (adj)
thất nghiệp
Flexible /ˈfleksəbl/ (adj)
linh hoạt
Well-paid /ˌwel ˈpeɪd/ (adj)
được trả lương cao
Apply for something
nộp đơn xin cái gì đó
Be available for
có sẵn
Be in charge of something
phụ trách việc gì
Be keen on something
quan tâm đến cái gì đó
Be keen to do something
muốn làm điều gì đó
Be passionate about something
đam mê cái gì đó
Bring up
nuôi dưỡng
Earn money
kiếm tiền
Find out
tìm ra
Get in touch with someone
liên lạc với ai đó
Get into debt
dính vào nợ nần
Get on with someone
hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai đó
Invest in something
đầu tư vào cái gì đó
Look for a job
tìm kiếm công việc
Make a note of something
ghi lại điều gì đó
Offer someone a job
mời ai đó một công việc
Participate in = take part in
tham gia vào
Raise money
quyên góp tiền, gây quỹ
Send in an application
gửi đơn đăng ký
Set up
thiết lập, thành lập
Take a day off
nghỉ một ngày