1/85
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Abandon
Bỏ rơi, bỏ mặc
Acquaintance
Người quen
Adolescence
Thời niên thiếu, tuổi vị thành niên
Affection
Sự yêu thương
Ancestor
Tổ tiên
Appease
Xoa dịu, dỗ dành
Appereciate
Trân trọng, bt ơn
Arise
Nảy sinh
Bond
Mqh
Carefree
Vô tư, êm đềm
Cherish v
Trân trọng, yêu thương
Childcare
Chăm sóc trẻ
Conservative
Bảo thủ
Constancy
Lòng kiên định, sự bền bỉ
Controlling
Mang tính kiểm soát
Critical
Chỉ trích, phê bình
Curfew
Giờ giới nghiêm
Demanding
Đòi hỏi khắt khe
Disapproval
Sự không đồng tình
Disconnected
Tách biệt, xa cách
Distant relative
Họ hàng xa
Distrustful
Không tin tưởng
Divide N
Khoảng cách
Domestic
Thuộc gia đình
Dust
Phủi bụi
Dysfunctional
Ko êm ấm
Easy-going
Dễ tính
Estranged
Trở nên xa lánh
Expectation
Sự kỳ vọng
Forbid
Cấm
Forge
Tạo dựng mqh
Frank
Thẳng thắn
Gratitude
Lòng bt ơn
Impart
Truyền tải
Inconsiderate
Vô tâm, thiếu chu đáo
Inherit
Thừa hưởng, kế thừa
Instill
Làm thấm nhuần
Juggle
Cố gắng sắp xếp nhiều việc cùng lúc
Norm
Chuẩn mực
Nostalgic
Hoài niệm
Nurture
Nuôi dưỡng
Offspring
Con cái
Overprotective
Bảo vệ quá mức
Parenting
Việc nuôi dạy con cái
Permissive
Dễ dãi
Powerless helpless
Bất lực, ko bt làm gì
Pushy
Thúc ép
Raise rear
Nuôi nấng
Rebellious
Nổi loạn
Reconcile
Hòa giải, làm lạnh
Reject
Ko dc chăm sóc
Rigid
Cứng nhắc
Sacrifice
Sự hy sinh
Scold
Mắng
Sibling rivalry
Sự ganh đua giữa ace
Strain
Áp lực
Sweep
Quét
Sympathetic
Đồng cảm
Tanturm
cơn cáu kỉnh, thịnh nộ
Tie
Mqh khăng khít
Understanding
Thấu hiểu
Unselfishness
Lòng vị tha
Upbringing
Sự nuôi dạy
A wealth of sth
Rất nhiều cái gì
At loggerheads with sb/ over sth
Bất đồng gay gắt
Be/ stay on good terms with sb
Sống hòa hợp vs ai
Confide in sb
Giãi bày vs ai
Fall out
Cãi nhau
Have sth in common
Có điểm chung gì
Identify with sb
Đồng cảm vs ai
In the company of sb
Cùng vs ai
Live up to sth
Đáp ứng dc điều gì
Make the bed
Dọn giường
Put/ take out the rubbish
Đổ rác
Set the table
Dọn thức ăn lên bàn
Settle down
Ổn định cuộc sống
Tidy up
Dọn dẹp