Speaking unit 2: media (Huy)

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

21 Terms

1

Periodical

(n) tạp chí xuất bản định kỳ

2

Headline

(n) tiêu đề

3

Current event

sự kiện gần đây, thời sự

4

Informative

(adj) có thông tin hữu ích

5

Impactful

(adj) có ảnh hưởng

6

Keep sb updated

Giữ cho ai đó cập nhật với thông tin

7

Internet dating

Hẹn hò trên mạng

8

Identity theft

Đánh cắp danh tính

9

viruses

(n) virus

10

Cyber bullying

Bắt nạt trên mạng

11

Internet addiction

Nghiện internet

12

Cellular

(adj) di động

13

Comedy

(n) hài

14

documentary

(adj) phim tài liệu

15

Cartoon

(n) Hoạt hình

16

Gripping

(adj) thu hút

17

Inspirational

(adj) truyền cảm hứng

18

Intriguing

(adj) Hấp dẫn

19

Pointless

(adj) vô nghĩa

20

be addicted to N/ Ving

nghiện cái gì đó

21

addict

(n) người nghiện