VOL 9 TEST 4 READING

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:16 AM on 7/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

headman or headwoman

người đứng đầu một cộng đồng nhỏ, một làng chài, bộ lạc hoặc một thôn xóm

2
New cards

Pollard

Chặt ngọn/Vạt ngọn cây

3
New cards

Regenerate

Tái sinh / Phục hồi

4
New cards

Cementing reciprocal

Củng cố mối quan hệ qua lại

5
New cards

Groundnuts

Đậu phộng / Lạc

6
New cards

Entail

Đòi hỏi, kéo theo

7
New cards

Subsistence

Sự đủ sống, tự cung tự cấp

8
New cards

Roadside

Ven đường, lề đường

9
New cards

Waterlogged

Úng nước, ngập úng

10
New cards

Remunerative activity

Hoạt động sinh lời / Việc kiếm ra tiền

11
New cards

Husbandry

Nông nghiệp quản lý / Chăn nuôi

12
New cards

The latter part of the dry season

Giai đoạn cuối của mùa khô

13
New cards

Plough and cultivate land

Cày bừa và trồng trọt trên đất

14
New cards

Barter

Trao đổi hàng hóa

15
New cards

Unobtrusive manner

Cách cư xử kín đáo / Không phô trương

16
New cards

Provocative towards

Có tính khiêu khích / Kích động đối với

17
New cards

Human foetuses

Các thai nhi ở người

18
New cards

Final trimester of pregnancy

Ba tháng cuối của thai kỳ

19
New cards

Fire siren

Còi báo cháy

20
New cards

Rationale

Lý do cốt lõi / Cơ sở lý luận

21
New cards

Melody contour

Sự biến đổi ngữ điệu / Đường nét giai điệu

22
New cards

Gurgling and babbling

Tiếng ục ọc và bập bẹ

23
New cards

Assertion

Sự khẳng định / Tuyên bố

24
New cards

By turning away

Bằng cách quay lưng đi / Bằng cách ngoảnh mặt đi

25
New cards

Cemetery

Nghĩa trang / Nghĩa địa

26
New cards

Groups of huts

Các nhóm túp lều tập trung lại với nhau, hình thái định cư sơ khai của con người trước khi hình thành làng mạc lớn.

27
New cards

Centremost

Ở chính giữa nhất / Trung tâm nhất

28
New cards

Thatch

Mái tranh / Mái lá

29
New cards

Rammed earth

Đất nện Một kỹ thuật xây dựng cổ xưa bằng cách nén chặt các nguyên liệu tự nhiên như đất, đá dăm, cát, đất sét vào khuôn để làm tường hoặc nền nhà. Vạn Lý Trường Thành hay các ngôi nhà trình tường ở vùng Tây Bắc Việt Nam đều dùng kỹ thuật này.

30
New cards

Foodstuffs

Các loại nhu yếu phẩm / Thực phẩm

31
New cards

Obliterate

Xóa sạch / Phá hủy hoàn toàn

32
New cards

The cellars of grand [buildings]

Những căn hầm của các tòa nhà bề thế

33
New cards

Wattle and daub

Tường vách đất đan tre Một phương pháp xây dựng nhà cổ xưa độc đáo. Người ta đan một tấm lưới bằng các cành cây hoặc tre chẻ nhỏ, sau đó trát lên một hỗn hợp bùn, đất sét, rơm và phân gia súc để làm tường.

34
New cards

Hut settlement

Khu định cư túp lều

35
New cards

Inadvertently

Vô tình / Tình cờ

36
New cards

Rubble

Đống đổ nát / Gạch vụn

37
New cards

Damp and marshy

Ẩm ướt và lầy lội

38
New cards

Contentious

Gây tranh cãi / Hay tranh luận