1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Civilisation thrived.(v)./ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃn θraɪvd/.Nền văn minh phát triển rực rỡ
Ví dụ. The ancient civilisation thrived near a big river. (Nền văn minh cổ đại đã phát triển rực rỡ gần một con sông lớn.)
Geographical area.(n)./ˌdʒiːəˈɡræfɪkl ˈeəriə/.Khu vực địa lý
Ví dụ. Vietnam is in a warm geographical area of Asia. (Việt Nam nằm trong một khu vực địa lý ấm áp của châu Á.)
Laboured in the fields.(v)./ˈleɪbərd ɪn ðə fiːldz/.Lao động nhọc nhằn trên đồng ruộng
Ví dụ. Farmers laboured in the fields all day long. (Những người nông dân đã lao động nhọc nhằn trên đồng ruộng suốt cả ngày.)
Finely made masks.(n)./ˈfaɪnli meɪd mɑːsks/.Những chiếc mặt nạ được làm tinh xảo
Ví dụ. They sold finely made masks to foreign tourists. (Họ đã bán những chiếc mặt nạ được làm tinh xảo cho du khách nước ngoài.)
Semi-precious stones.(n)./ˈsemi-ˈpreʃəs stəʊnz/.Các loại đá bán quý
Ví dụ. She likes to buy ring made of semi-precious stones. (Cô ấy thích mua chiếc nhẫn làm từ các loại đá bán quý.)
Basic necessities.(n)./ˈbeɪsɪk nəˈsesətiz/.Các nhu yếu phẩm cơ bản
Ví dụ. Food and water are basic necessities for everyone. (Thực phẩm và nước uống là những nhu nhu yếu phẩm cơ bản cho mọi người.)
Contemporary civilisations.(n)./kənˈtemprəri ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃnz/.Các nền văn minh cùng thời
Ví dụ. They traded goods with other contemporary civilisations. (Họ đã trao đổi hàng hóa với các nền văn minh cùng thời khác.)
Sharp decline.(n)./ʃɑːrp dɪˈklaɪn/.Sự sụt giảm nhanh chóng/suy ngoái mạnh
Ví dụ. The town went into a sharp decline when the factory closed. (Thị trấn rơi vào sự suy ngoái mạnh khi nhà máy đóng cửa.)
Disappeared.(v)./ˌdɪsəˈpɪərd/.Đã biến mất
Ví dụ. The sun disappeared behind the thick white clouds. (Mặt trời đã biến mất sau những đám mây trắng dày.)
Swallowed up by surrounding jungle.(v)./ˈswɒləʊd ʌp baɪ səˈraʊndɪŋ ˈdʒʌŋɡl/.Bị nuốt chửng bởi khu rừng rậm xung quanh
Ví dụ. The old house was swallowed up by surrounding jungle. (Ngôi nhà cổ đã bị nuốt chửng bởi khu rừng rậm xung quanh.)
Vanished so rapidly.(v)./ˈvænɪʃt səʊ ˈræpɪdli/.Đã biến mất quá nhanh chóng
Ví dụ. The birds vanished so rapidly from the sky. (Những con chim đã biến mất quá nhanh chóng khỏi bầu trời.)
Dependent on basic crops.(adj)./dɪˈpendənt ɒn ˈbeɪsɪk krɒps/.Phụ thuộc vào các cây trồng chủ lực
Ví dụ. Poor farmers were dependent on basic crops like rice and corn. (Những người nông dân nghèo đã phụ thuộc vào các cây trồng chủ lực như lúa và ngô.)
Human actions.(n)./ˈhjuːmən ˈækʃnz/.Các hoạt động/hành động của con người
Ví dụ. Many forests were destroyed by human actions. (Nhiều khu rừng đã bị phá hủy bởi các hoạt động của con người.)
Warfare, over-farming or deforestation.(n)./ˈwɔːfeər, ˈəʊvər-ˈfɑːrmɪŋ ɔːr diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/.Chiến tranh, canh tác quá độ hoặc nạn phá rừng
Ví dụ. The land was ruined by warfare, over-farming or deforestation. (Đất đai bị hủy hoại bởi chiến tranh, canh tác quá độ hoặc nạn phá rừng.)
Extremely talented artists.(n)./ɪkˈstriːmli ˈtæləntɪd ˈɑːrtɪsts/.Những nghệ sĩ cực kỳ tài năng
Ví dụ. They were extremely talented artists who made beautiful drawings. (Họ là những nghệ sĩ cực kỳ tài năng, người đã tạo ra những bức vẽ đẹp.)
Lasting artistic contribution.(n)./ˈlɑːstɪŋ ɑːrˈtɪstɪk ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/.Đóng góp nghệ thuật trường tồn/lâu dài
Ví dụ. The big stone heads were their most lasting artistic contribution. (Những chiếc đầu đá khổng lồ là đóng góp nghệ thuật trường tồn nhất của họ.)
Buried and forgotten.(adj)./ˈberid ənd fərˈɡɒtn/.Bị chôn vùi và lãng quên
Ví dụ. The ancient city remained buried and forgotten for thousands of years. (Thành phố cổ đại vẫn bị chôn vùi và lãng quên suốt hàng ngàn năm.)
First excavation.(n)./fɜːrst ˌekskəˈveɪʃn/.Cuộc khai quật đầu tiên
Ví dụ. The first excavation of the tomb was done in 1920. (Cuộc khai quật ngôi mộ đầu tiên được thực hiện vào năm 1920.)
Unearthed.(v)./ʌnˈɜːrθt/.Được khai quật/đào lên khỏi mặt đất
Ví dụ. The scientists unearthed many gold coins from the beach. (Các nhà khoa học đã khai quật được nhiều đồng tiền vàng từ bãi biển.)
Pinpoint the exact dates.(v)./ˈpɪnpɔɪnt ðɪ ɪɡˈzækt deɪts/.Xác định chính xác ngày tháng/niên đại
Ví dụ. It is difficult to pinpoint the exact dates of these old pictures. (Rất khó để xác định chính xác ngày tháng của những bức ảnh cũ này.)
Historical context.(n)./hɪˈstɒrɪkl ˈkɒntekst/.Bối cảnh lịch sử
Ví dụ. Teachers should explain the historical context of the story. (Các giáo viên nên giải thích bối cảnh lịch sử của câu chuyện.)
Readily identifiable.(adj)./ˈredɪli aɪˌdentɪˈfaɪəbl/.Dễ dàng nhận ra ngay
Ví dụ. The big stone heads are readily identifiable by their wide noses. (Những chiếc đầu đá lớn rất dễ dàng nhận ra ngay nhờ cái mũi rộng của chúng.)
Flattened at the back.(adj)./ˈflætnd ət ðə bæk/.Được làm phẳng ở phía sau
Ví dụ. The stone statue is flattened at the back. (Bức tượng đá được làm phẳng ở phía sau.)
Tiny remains of colour.(n)./ˈtaɪni rɪˈmeɪnz əv ˈkʌlər/.Những dấu vết màu sắc nhỏ còn sót lại
Ví dụ. Scientists found tiny remains of colour on the old wall. (Các nhà khoa học tìm thấy những dấu vết màu sắc nhỏ còn sót lại trên bức tường cũ.)
Significant undertaking.(n)./sɪɡˈnɪfɪkənt ˌʌndərˈteɪkɪŋ/.Một công việc/dự án lớn lao
Ví dụ. Building the long bridge was a significant undertaking. (Xây dựng cây cầu dài là một dự án lớn lao.)
Basalt stone boulders.(n)./bəˈsɔːlt stəʊn ˈbəʊldərz/.Những tảng đá bazan lớn
Ví dụ. They used basalt stone boulders to build the strong wall. (Họ đã dùng những tảng đá bazan lớn để xây nên bức tường vững chắc.)
Laborious process.(n)./ləˈbɔːriəs ˈprəʊses/.Một quá trình tốn nhiều công sức/gian khổ
Ví dụ. Moving big stones was a laborious process for the workers. (Di chuyển những tảng đá lớn là một quá trình tốn nhiều công sức đối với các công nhân.)
Crude tools.(n)./kruːd tuːlz/.Các công cụ thô sơ
Ví dụ. Ancient people hunted animals using crude tools made of stone. (Người cổ đại săn bắt động vật bằng các công cụ thô sơ làm từ đá.)
Significant value.(n)./sɪɡˈnɪfɪkənt ˈvæljuː/.Giá trị quan trọng
Ví dụ. Clean water has a significant value for human health. (Nước sạch có một giá trị quan trọng đối với sức khỏe con người.)
Represented gods.(v)./ˌreprɪˈzentɪd ɡɒdz/.Đại diện cho các vị thần
Ví dụ. Some people believed the statues represented gods. (Một số người tin rằng những bức tượng đại diện cho các vị thần.)
Headdress worn by players.(n)./ˈheddres wɔːrn baɪ ˈpleɪərz/.Mũ đội đầu của người chơi
Ví dụ. Look at the special headdress worn by players in the game. (Hãy nhìn chiếc mũ đội đầu đặc biệt được đeo bởi những người chơi trong trò chơi.)
Represent Olmec rulers.(v)./ˌreprɪˈzent ˈəʊlmek ˈruːlərz/.Đại diện cho những người cai trị Olmec
Ví dụ. Today, scientists think the stone heads represent Olmec rulers. (Ngày nay, các nhà khoa học nghĩ rằng những cái đầu đá đại diện cho những người cai trị Olmec.)
Distinct human look.(n)./dɪˈstɪŋkt ˈhjuːmən lʊk/.Vẻ ngoài con người rõ rệt
Ví dụ. Each stone face has a distinct human look. (Mỗi khuôn mặt đá có một vẻ ngoài con người rõ rệt.)
Stone carvings.(n)./stəʊn ˈkɑːrvɪŋz/.Các tác phẩm chạm khắc bằng đá
Ví dụ. You can see ancient stone carvings in this museum. (Bạn có thể nhìn thấy những tác phẩm chạm khắc bằng đá cổ đại trong bảo tàng này.)
Thrones and statues.(n)./θrəʊnz ənd ˈstætʃuːz/.Những ngai vàng và các bức tượng
Ví dụ. The king had expensive thrones and statues in his palace. (Nhà vua có những chiếc ngai vàng và các bức tượng đắt tiền trong cung điện.)
Striking examples.(n)./ˈstraɪkɪŋ ɪɡˈzɑːmplz/.Những ví dụ nổi bật/ấn tượng nhất
Ví dụ. These stone heads are striking examples of ancient art. (Những chiếc đầu đá này là những ví dụ nổi bật của nghệ thuật cổ đại.)
Popular attraction.(n)./ˈpɒpjələr əˈtrækʃn/.Điểm thu hút phổ biến
Ví dụ. The museum is a popular attraction for families on weekends. (Bảo tàng là một điểm thu hút phổ biến đối với các gia đình vào cuối tuần.)
Regional museums.(n)./ˈriːdʒənl mjuːˈziəmz/.Các bảo tàng địa phương/vùng
Ví dụ. Most stone heads are displayed in regional museums. (Hầu hết các đầu đá được trưng bày ở các bảo tàng địa phương.)
Reproductions.(n)./ˌriːprəˈdʌkʃnz/.Các bản sao/bản mô phỏng
Ví dụ. You can buy cheap reproductions of famous paintings here. (Bạn có thể mua các bản sao giá rẻ của những bức tranh nổi tiếng ở đây.)