The Olmec and their great stone heads

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:36 PM on 7/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

Civilisation thrived.(v)./ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃn θraɪvd/.Nền văn minh phát triển rực rỡ

Ví dụ. The ancient civilisation thrived near a big river. (Nền văn minh cổ đại đã phát triển rực rỡ gần một con sông lớn.)

2
New cards

Geographical area.(n)./ˌdʒiːəˈɡræfɪkl ˈeəriə/.Khu vực địa lý

Ví dụ. Vietnam is in a warm geographical area of Asia. (Việt Nam nằm trong một khu vực địa lý ấm áp của châu Á.)

3
New cards

Laboured in the fields.(v)./ˈleɪbərd ɪn ðə fiːldz/.Lao động nhọc nhằn trên đồng ruộng

Ví dụ. Farmers laboured in the fields all day long. (Những người nông dân đã lao động nhọc nhằn trên đồng ruộng suốt cả ngày.)

4
New cards

Finely made masks.(n)./ˈfaɪnli meɪd mɑːsks/.Những chiếc mặt nạ được làm tinh xảo

Ví dụ. They sold finely made masks to foreign tourists. (Họ đã bán những chiếc mặt nạ được làm tinh xảo cho du khách nước ngoài.)

5
New cards

Semi-precious stones.(n)./ˈsemi-ˈpreʃəs stəʊnz/.Các loại đá bán quý

Ví dụ. She likes to buy ring made of semi-precious stones. (Cô ấy thích mua chiếc nhẫn làm từ các loại đá bán quý.)

6
New cards

Basic necessities.(n)./ˈbeɪsɪk nəˈsesətiz/.Các nhu yếu phẩm cơ bản

Ví dụ. Food and water are basic necessities for everyone. (Thực phẩm và nước uống là những nhu nhu yếu phẩm cơ bản cho mọi người.)

7
New cards

Contemporary civilisations.(n)./kənˈtemprəri ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃnz/.Các nền văn minh cùng thời

Ví dụ. They traded goods with other contemporary civilisations. (Họ đã trao đổi hàng hóa với các nền văn minh cùng thời khác.)

8
New cards

Sharp decline.(n)./ʃɑːrp dɪˈklaɪn/.Sự sụt giảm nhanh chóng/suy ngoái mạnh

Ví dụ. The town went into a sharp decline when the factory closed. (Thị trấn rơi vào sự suy ngoái mạnh khi nhà máy đóng cửa.)

9
New cards

Disappeared.(v)./ˌdɪsəˈpɪərd/.Đã biến mất

Ví dụ. The sun disappeared behind the thick white clouds. (Mặt trời đã biến mất sau những đám mây trắng dày.)

10
New cards

Swallowed up by surrounding jungle.(v)./ˈswɒləʊd ʌp baɪ səˈraʊndɪŋ ˈdʒʌŋɡl/.Bị nuốt chửng bởi khu rừng rậm xung quanh

Ví dụ. The old house was swallowed up by surrounding jungle. (Ngôi nhà cổ đã bị nuốt chửng bởi khu rừng rậm xung quanh.)

11
New cards

Vanished so rapidly.(v)./ˈvænɪʃt səʊ ˈræpɪdli/.Đã biến mất quá nhanh chóng

Ví dụ. The birds vanished so rapidly from the sky. (Những con chim đã biến mất quá nhanh chóng khỏi bầu trời.)

12
New cards

Dependent on basic crops.(adj)./dɪˈpendənt ɒn ˈbeɪsɪk krɒps/.Phụ thuộc vào các cây trồng chủ lực

Ví dụ. Poor farmers were dependent on basic crops like rice and corn. (Những người nông dân nghèo đã phụ thuộc vào các cây trồng chủ lực như lúa và ngô.)

13
New cards

Human actions.(n)./ˈhjuːmən ˈækʃnz/.Các hoạt động/hành động của con người

Ví dụ. Many forests were destroyed by human actions. (Nhiều khu rừng đã bị phá hủy bởi các hoạt động của con người.)

14
New cards

Warfare, over-farming or deforestation.(n)./ˈwɔːfeər, ˈəʊvər-ˈfɑːrmɪŋ ɔːr diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/.Chiến tranh, canh tác quá độ hoặc nạn phá rừng

Ví dụ. The land was ruined by warfare, over-farming or deforestation. (Đất đai bị hủy hoại bởi chiến tranh, canh tác quá độ hoặc nạn phá rừng.)

15
New cards

Extremely talented artists.(n)./ɪkˈstriːmli ˈtæləntɪd ˈɑːrtɪsts/.Những nghệ sĩ cực kỳ tài năng

Ví dụ. They were extremely talented artists who made beautiful drawings. (Họ là những nghệ sĩ cực kỳ tài năng, người đã tạo ra những bức vẽ đẹp.)

16
New cards

Lasting artistic contribution.(n)./ˈlɑːstɪŋ ɑːrˈtɪstɪk ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/.Đóng góp nghệ thuật trường tồn/lâu dài

Ví dụ. The big stone heads were their most lasting artistic contribution. (Những chiếc đầu đá khổng lồ là đóng góp nghệ thuật trường tồn nhất của họ.)

17
New cards

Buried and forgotten.(adj)./ˈberid ənd fərˈɡɒtn/.Bị chôn vùi và lãng quên

Ví dụ. The ancient city remained buried and forgotten for thousands of years. (Thành phố cổ đại vẫn bị chôn vùi và lãng quên suốt hàng ngàn năm.)

18
New cards

First excavation.(n)./fɜːrst ˌekskəˈveɪʃn/.Cuộc khai quật đầu tiên

Ví dụ. The first excavation of the tomb was done in 1920. (Cuộc khai quật ngôi mộ đầu tiên được thực hiện vào năm 1920.)

19
New cards

Unearthed.(v)./ʌnˈɜːrθt/.Được khai quật/đào lên khỏi mặt đất

Ví dụ. The scientists unearthed many gold coins from the beach. (Các nhà khoa học đã khai quật được nhiều đồng tiền vàng từ bãi biển.)

20
New cards

Pinpoint the exact dates.(v)./ˈpɪnpɔɪnt ðɪ ɪɡˈzækt deɪts/.Xác định chính xác ngày tháng/niên đại

Ví dụ. It is difficult to pinpoint the exact dates of these old pictures. (Rất khó để xác định chính xác ngày tháng của những bức ảnh cũ này.)

21
New cards

Historical context.(n)./hɪˈstɒrɪkl ˈkɒntekst/.Bối cảnh lịch sử

Ví dụ. Teachers should explain the historical context of the story. (Các giáo viên nên giải thích bối cảnh lịch sử của câu chuyện.)

22
New cards

Readily identifiable.(adj)./ˈredɪli aɪˌdentɪˈfaɪəbl/.Dễ dàng nhận ra ngay

Ví dụ. The big stone heads are readily identifiable by their wide noses. (Những chiếc đầu đá lớn rất dễ dàng nhận ra ngay nhờ cái mũi rộng của chúng.)

23
New cards

Flattened at the back.(adj)./ˈflætnd ət ðə bæk/.Được làm phẳng ở phía sau

Ví dụ. The stone statue is flattened at the back. (Bức tượng đá được làm phẳng ở phía sau.)

24
New cards

Tiny remains of colour.(n)./ˈtaɪni rɪˈmeɪnz əv ˈkʌlər/.Những dấu vết màu sắc nhỏ còn sót lại

Ví dụ. Scientists found tiny remains of colour on the old wall. (Các nhà khoa học tìm thấy những dấu vết màu sắc nhỏ còn sót lại trên bức tường cũ.)

25
New cards

Significant undertaking.(n)./sɪɡˈnɪfɪkənt ˌʌndərˈteɪkɪŋ/.Một công việc/dự án lớn lao

Ví dụ. Building the long bridge was a significant undertaking. (Xây dựng cây cầu dài là một dự án lớn lao.)

26
New cards

Basalt stone boulders.(n)./bəˈsɔːlt stəʊn ˈbəʊldərz/.Những tảng đá bazan lớn

Ví dụ. They used basalt stone boulders to build the strong wall. (Họ đã dùng những tảng đá bazan lớn để xây nên bức tường vững chắc.)

27
New cards

Laborious process.(n)./ləˈbɔːriəs ˈprəʊses/.Một quá trình tốn nhiều công sức/gian khổ

Ví dụ. Moving big stones was a laborious process for the workers. (Di chuyển những tảng đá lớn là một quá trình tốn nhiều công sức đối với các công nhân.)

28
New cards

Crude tools.(n)./kruːd tuːlz/.Các công cụ thô sơ

Ví dụ. Ancient people hunted animals using crude tools made of stone. (Người cổ đại săn bắt động vật bằng các công cụ thô sơ làm từ đá.)

29
New cards

Significant value.(n)./sɪɡˈnɪfɪkənt ˈvæljuː/.Giá trị quan trọng

Ví dụ. Clean water has a significant value for human health. (Nước sạch có một giá trị quan trọng đối với sức khỏe con người.)

30
New cards

Represented gods.(v)./ˌreprɪˈzentɪd ɡɒdz/.Đại diện cho các vị thần

Ví dụ. Some people believed the statues represented gods. (Một số người tin rằng những bức tượng đại diện cho các vị thần.)

31
New cards

Headdress worn by players.(n)./ˈheddres wɔːrn baɪ ˈpleɪərz/.Mũ đội đầu của người chơi

Ví dụ. Look at the special headdress worn by players in the game. (Hãy nhìn chiếc mũ đội đầu đặc biệt được đeo bởi những người chơi trong trò chơi.)

32
New cards

Represent Olmec rulers.(v)./ˌreprɪˈzent ˈəʊlmek ˈruːlərz/.Đại diện cho những người cai trị Olmec

Ví dụ. Today, scientists think the stone heads represent Olmec rulers. (Ngày nay, các nhà khoa học nghĩ rằng những cái đầu đá đại diện cho những người cai trị Olmec.)

33
New cards

Distinct human look.(n)./dɪˈstɪŋkt ˈhjuːmən lʊk/.Vẻ ngoài con người rõ rệt

Ví dụ. Each stone face has a distinct human look. (Mỗi khuôn mặt đá có một vẻ ngoài con người rõ rệt.)

34
New cards

Stone carvings.(n)./stəʊn ˈkɑːrvɪŋz/.Các tác phẩm chạm khắc bằng đá

Ví dụ. You can see ancient stone carvings in this museum. (Bạn có thể nhìn thấy những tác phẩm chạm khắc bằng đá cổ đại trong bảo tàng này.)

35
New cards

Thrones and statues.(n)./θrəʊnz ənd ˈstætʃuːz/.Những ngai vàng và các bức tượng

Ví dụ. The king had expensive thrones and statues in his palace. (Nhà vua có những chiếc ngai vàng và các bức tượng đắt tiền trong cung điện.)

36
New cards

Striking examples.(n)./ˈstraɪkɪŋ ɪɡˈzɑːmplz/.Những ví dụ nổi bật/ấn tượng nhất

Ví dụ. These stone heads are striking examples of ancient art. (Những chiếc đầu đá này là những ví dụ nổi bật của nghệ thuật cổ đại.)

37
New cards

Popular attraction.(n)./ˈpɒpjələr əˈtrækʃn/.Điểm thu hút phổ biến

Ví dụ. The museum is a popular attraction for families on weekends. (Bảo tàng là một điểm thu hút phổ biến đối với các gia đình vào cuối tuần.)

38
New cards

Regional museums.(n)./ˈriːdʒənl mjuːˈziəmz/.Các bảo tàng địa phương/vùng

Ví dụ. Most stone heads are displayed in regional museums. (Hầu hết các đầu đá được trưng bày ở các bảo tàng địa phương.)

39
New cards

Reproductions.(n)./ˌriːprəˈdʌkʃnz/.Các bản sao/bản mô phỏng

Ví dụ. You can buy cheap reproductions of famous paintings here. (Bạn có thể mua các bản sao giá rẻ của những bức tranh nổi tiếng ở đây.)