1/63
This set of flashcards covers vocabulary relating to psychology, hobbies, agriculture, and sustainability based on the lecture transcripts.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
psychology (n)
tâm lý học
fascinating (adj)
thú vị
amass (v)
sưu tầm
instrumental (adj)
quan trọng
antique (n)
đồ cổ
profit (n)
lợi nhuận
element (n)
yếu tố
sense (n)
cảm giác
triumph (n)
thành công
attend (v)
tham gia
like-minded (adj)
đồng điệu
motive (n)
động lực, lí do
desire (v, n)
khao khát
purpose (n)
mục đích
otherwise (adv)
nếu không thì
potential (adj, n)
tiềm năng
extent (n)
mức độ
locomotive (n)
đầu máy xe lửa
publish (v)
công bố, xuất bản
beyond (prep)
vượt qua, hơn cả
enlarge (v)
mở rộng
wax (n)
sáp
porcelain (n)
Sú
principle (n)
nguyên lý, nguyên tắc
order (n)
thứ tự
depict (v)
mô tả
collar (n)
vòng cổ chó mèo | cổ áo
convey (v)
truyền đạt
factor (n)
nhân tố
passion (n)
đam mê
engrossing (adj)
thú vị
fulfill (v)
đạt được
eccentric (adj)
la
likely (adj)
có khả năng xảy ra, có thể xảy ra
fragile (adj)
mong manh, dễ bị tổn thương
hardly (adv)
gần như không
root (n)
rễ cây
diet (n)
chế độ ăn
source (n)
nguồn
withstand (v)
chịu đựng
drought (n)
hạn hán
crop (n)
mùa vụ
erode (v) / erosion (n)
xói mòn
vital (adj)
quan trọng
bark (n)
vỏ cây
herb (n)
thảo mộc, thảo độc
remedy (n)
phương thuốc
branch (n)
cành cây
charcoal (n)
than
trunk (n)
thân cây | cốp xe
agriculture (n)
nông nghiệp
market (n)
thị trường
pioneer (v)
tiên phong
habitat (n)
môi trường sống
attempt (v, n)
cố gắng, nỗ lực
sustainable (adj)
bền vững
income (n)
thu nhập
certify (v)
chứng nhận
organic (adj)
hữu cơ
convince (v)
thuyết phục
threat (n)
mối đe dọa
mammal (n)
động vật có vú
biodiversity (n)
đa dạng học
access (v)
tiếp cận, truy cập