Unit 03: Fun and Game Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng Unit 03: Fun and Game bao gồm các từ loại danh từ, động từ, cụm động từ và các cấu trúc tính từ đi kèm giới từ phổ biến.

Last updated 9:18 AM on 6/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards
<p>beat (v)</p>

beat (v)

đánh bại

2
New cards
<p>board game (np)</p>

board game (np)

trò chơi cờ bàn

3
New cards
<p>captain (n)</p>

captain (n)

đội trưởng/ thủ lĩnh

4
New cards
<p>champion (n)</p>

champion (n)

nhà vô địch

5
New cards
<p>cheat (v)</p>

cheat (v)

gian lận, lừa đảo

6
New cards
<p>classical music (np)</p>

classical music (np)

nhạc cổ điển

7
New cards
<p>challenge (n)</p>

challenge (n)

thử thách/ khó khăn

8
New cards
<p>club (n)</p>

club (n)

câu lạc bộ

9
New cards
<p>coach (n)</p>

coach (n)

huấn luyện viên

10
New cards
<p>competition (n)</p>

competition (n)

cuộc thi

11
New cards
<p>concert (n)</p>

concert (n)

nhạc hội/ buổi biểu diễn

12
New cards
<p>defeat (v)</p>

defeat (v)

đánh bại

13
New cards
<p>entertaining (adj)</p>

entertaining (adj)

mang tính giải trí

14
New cards
<p>folk music (np)</p>

folk music (np)

nhạc dân gian

15
New cards
<p>group (n)</p>

group (n)

nhóm

16
New cards
<p>gym (n)</p>

gym (n)

phòng tập thể hình

17
New cards
<p>have fun</p>

have fun

cảm thấy vui

18
New cards
<p>opponent (n)</p>

opponent (n)

đối thủ

19
New cards
<p>member (n)</p>

member (n)

thành viên

20
New cards
<p>organise (v)</p>

organise (v)

tổ chức/ sắp xếp

21
New cards
<p>referee (n)</p>

referee (n)

trọng tài

22
New cards
<p>pleasure (n)</p>

pleasure (n)

niềm hân hoan vui sướng

23
New cards

rhythm (n)

giai điệu

24
New cards
<p>risk (v/n)</p>

risk (v/n)

rủi ro

25
New cards
<p>score (v/n)</p>

score (v/n)

ghi bàn/ điểm số

26
New cards
<p>support (v/n)</p>

support (v/n)

hỗ trợ

27
New cards
<p>team (n)</p>

team (n)

đội nhóm

28
New cards
<p>train (v)</p>

train (v)

huấn luyện

29
New cards
<p>video game (np)</p>

video game (np)

trò chơi điện tử

30
New cards

act (v)

hành động

31
New cards
<p>athlete (n)</p>

athlete (n)

vận động viên

32
New cards
<p>child (n)</p>

child (n)

trẻ em (số ít)

33
New cards
<p>collect (v)</p>

collect (v)

thu thập/ nhặt nhạnh

34
New cards
<p>hero (n)</p>

hero (n)

anh hùng

35
New cards
<p>music (n)</p>

music (n)

âm nhạc

36
New cards
<p>play (v/n)</p>

play (v/n)

chơi/ vở kịch

37
New cards
<p>sail (v)</p>

sail (v)

chèo (thuyền)

38
New cards

sing (v)

ca hát

39
New cards
<p>carry on</p>

carry on

tiến hành

40
New cards
<p>eat out</p>

eat out

ăn ở ngoài

41
New cards
<p>give up</p>

give up

từ bỏ

42
New cards
<p>join in</p>

join in

gia nhập

43
New cards

send off

bị đuổi/ sa thải (khỏi nhóm)

44
New cards
<p>take up</p>

take up

đảm nhận/ bắt đầu (thủ vui/ thói quen)

45
New cards
<p>turn down</p>

turn down

giảm (âm lượng)

46
New cards
<p>turn up</p>

turn up

tăng (âm lượng)

47
New cards
<p>to be bored with</p>

to be bored with

cảm thấy chán nản

48
New cards
<p>to be crazy about</p>

to be crazy about

cuồng nhiệt vì điều gì

49
New cards
<p>to be good at</p>

to be good at

giỏi làm gì

50
New cards
<p>to be interested in</p>

to be interested in

cảm thấy hứng thú vì điều gì

51
New cards
<p>to be keen on</p>

to be keen on

thích làm gì

52
New cards
<p>to be popular with</p>

to be popular with

nổi tiếng nhờ điều gì

53
New cards
<p>a book by sb about</p>

a book by sb about

cuốn sách được viết bởi … về…

54
New cards
<p>a fan of</p>

a fan of

người hâm mộ của

55
New cards
<p>a game against </p>

a game against

Một trận đấu với ai đó