ht4.media📡

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/158

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:26 PM on 9/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

159 Terms

1
New cards

genuine (a)

thật, chính hãng

2
New cards

fake (a)

giả

3
New cards

counterfeit (a)

giả, hàng giả

4
New cards

broadcast (v)

lan truyền, phát sóng

5
New cards

transmit (v)

phát sóng, truyền

6
New cards

disseminate (v)

lan truyền, phổ biến

7
New cards

misleading (a)

gây hiểu lầm

8
New cards

reveal (v)

tiết lộ

9
New cards

disclose (v)

công bố, tiết lộ

10
New cards

expose (v)

phơi bày, công bố

11
New cards

hoax (n)

trò lừa bịp

12
New cards

informative (a)

cung cấp nhiều thông tin, hữu ích

13
New cards

one-sided (a)

thiên vị, một chiều

14
New cards

fool (v)

lừa dối

15
New cards

distort (v)

xuyên tạc, bóp méo

16
New cards

misrepresent (v)

bóp méo, trình bày sai lệch

17
New cards

alter (v)

thay đổi

18
New cards

conceal (v)

che giấu

19
New cards

distribute (v)

phân phối, lan truyền

20
New cards

brochure (n)

tờ gấp nhiều trang

21
New cards

dissemble (v)

giả vờ, che giấu cảm xúc/thật ý

22
New cards

unveil (v)

tiết lộ, công bố

23
New cards

leaflet (n)

tờ rơi

24
New cards

press (n)

báo chí

25
New cards

announce (v)

tuyên bố, thông báo

26
New cards

flatter (v)

nịnh, làm cho đẹp hơn

27
New cards

sensationalize (v)

giật gân, làm quá

28
New cards

circulate (v)

lưu hành, lan truyền

29
New cards

advert (n)

quảng cáo

30
New cards

passers-by (n)

người qua đường

31
New cards

controversial (a)

gây tranh cãi

32
New cards

propagate (v)

tuyên truyền, truyền bá

33
New cards

preacher (n)

người giảng đạo

34
New cards

stem from (phr v)

bắt nguồn từ

35
New cards

sensationalist (n)

người/báo chí thích giật gân

36
New cards

tabloid (n)

báo lá cải

37
New cards

manipulation (n)

sự thao túng

38
New cards

fabricated (a)

bịa đặt

39
New cards

corruption (n)

tham nhũng

40
New cards

conventional (a)

theo truyền thống, thông thường

41
New cards

subject to (phr)

chịu, phụ thuộc vào

42
New cards

factual (a)

dựa trên sự thật, thực tế

43
New cards

escalated (a)

tăng lên, leo thang

44
New cards

amplified (a)

được khuếch đại

45
New cards

predisposition (n)

xu hướng, khuynh hướng

46
New cards

lurid (a)

giật gân, gây sốc

47
New cards

macabre (a)

rùng rợn, đáng sợ

48
New cards

ire (n)

sự tức giận

49
New cards

fatal (a)

gây chết người, chí mạng

50
New cards

needlessness (n)

sự không cần thiết

51
New cards

audacity (n)

sự táo bạo, trơ tráo

52
New cards

irrelevant (a)

không liên quan

53
New cards

counselor (n)

cố vấn

54
New cards

pitfall (n)

cạm bẫy

55
New cards

infer (v)

suy ra

56
New cards

expedited (a)

được đẩy nhanh

57
New cards

exacerbated (a)

làm trầm trọng hơn

58
New cards

fastened (v)

buộc chặt

59
New cards

fasted (v)

nhịn ăn

60
New cards

circulate (v)

lưu thông, lan truyền

61
New cards

falsify (v)

làm sai lệch, giả mạo

62
New cards

news outlet (n)

cơ quan báo chí, hãng tin

63
New cards

clarify (v)

làm rõ

64
New cards

indicate (v)

chỉ ra

65
New cards

abolish (v)

bãi bỏ

66
New cards

intermittent (a)

gián đoạn

67
New cards

footage (n)

cảnh quay

68
New cards

protocol (n)

quy tắc, nghi thức

69
New cards

gossip (n)

tin đồn, chuyện ngồi lê đôi mách

70
New cards

satellite (n)

vệ tinh

71
New cards

transmitter (n)

máy phát, thiết bị truyền

72
New cards

emitter (n)

thiết bị/vật phát ra

73
New cards

emittance (n)

khả năng phát xạ

74
New cards

turn out (phr v)

hóa ra

75
New cards

call off (phr v)

hủy bỏ

76
New cards

tune in (phr v)

mở để xem/nghe

77
New cards

manipulate (v)

thao túng

78
New cards

pass up (phr v)

bỏ lỡ, từ chối cơ hội

79
New cards

churn out (phr v)

sản xuất hàng loạt

80
New cards

sponsor (n)

nhà tài trợ

81
New cards

corruption (n)

tham nhũng

82
New cards

appropriate (a)

thích hợp, phù hợp

83
New cards

gloss over (phr v)

lờ đi, che đậy

84
New cards

concrete (a)

cụ thể

85
New cards

factual (a)

dựa trên sự thật

86
New cards

single out for (phr v)

chọn riêng, nhắm riêng vào

87
New cards

serving (n)

phần ăn

88
New cards

hold up (phr v)

trì hoãn

89
New cards

blow up (phr v)

nổ, phát nổ

90
New cards

play down (phr v)

nói giảm, làm giảm mức độ nghiêm trọng

91
New cards

back off (phr v)

lùi lại

92
New cards

hit the headlines (phr)

lên trang nhất, trở thành tin nổi bật

93
New cards

hit the ceiling/roof (phr)

vô cùng tức giận

94
New cards

hit the road (phr)

khởi hành

95
New cards

hit the sack (phr)

đi ngủ

96
New cards

municipal (a)

thuộc thành phố, đô thị

97
New cards

hot off the press (phr)

mới ra lò, vừa được xuất bản

98
New cards

astute (a)

sắc sảo, tinh tế

99
New cards

pathetic (a)

đáng thương

100
New cards

embedded (a)

được nhúng, được gắn vào