1/78
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
chatbot
(n) máy tự động trả lời câu hỏi, hỗ trợ khách hàng
concept
(n) khái niệm
data
(n) dữ liệu
disability
(n) khuyết tật
distance-learning
(n) học từ xa
evolution
(n) sự tiến hóa, sự phát triển
function
(n) chức năng
gesture
(n) cử chỉ
maintenance
(n) sự bảo trì
milestone
(n) dấu mốc quan trọng
mode
(n) chế độ
nature
(n) bản chất / thiên nhiên
plant
(n) máy móc, thiết bị công nghiệp / cây trồng
platform
(n) nền tảng (công nghệ)
portfolio
(n) hồ sơ
proficiency
(n) khả năng
security
(n) an ninh
standby
(n) (chế độ) chờ
stimulus
(n) sự kích thích
activate
(v) kích hoạt, khởi động
analyse/analyze
(v) phân tích
benefit
(v) có lợi
clarify
(v) làm rõ, chứng minh
download
(v) tải xuống
imitate
(v) bắt chước
install
(v) cài đặt
launch
(v) giới thiệu, ra mắt
programme
(v) lập trình
provoke
(v) kích thích
sort
(v) phân loại
upgrade
(v) nâng cấp
upload
(v) tải lên
advanced
(adj) tiên tiến, trình độ cao
capable (of)
(adj) có khả năng
conversational
(adj) thuộc trò chuyện
digital
(adj) thực tế, số hóa / kỹ thuật số
hands-on
(adj) thực tế, trực tiếp
human-like
(adj) giống con người
instant
(adj) ngay lập tức
personalized
(adj) được cá nhân hoá
primary
(adj) quan trọng
ready-made
(adj) có sẵn
real-life
(adj) đời thực, thực tế
repetitive
(adj) lặp đi lặp lại
spare
(adj) dự phòng
virtual
(adj) ảo
effortlessly
(adv) một cách dễ dàng
app/application
(n) ứng dụng/sự ứng dụng, áp dụng
engage
(v) tương tác, tham gia
engaged
(adj) tham gia vào
identify
(v) nhận dạng
identity
(n) danh tính
interact
(v) tương tác
interaction
(n) sự tương tác
interactive
(adj) có tính tương tác
robot
(n) rô-bốt, người máy
robotic
(adj) người máy
additional tutoring
(adj-n) bổ trợ thêm
artificial intelligence (AI)
(adj-n) trí tuệ nhân tạo
critical thinking
(np) tư duy phản biện
customer support
(np) sự hỗ trợ khách hàng
educational robot
(adj-n) robot giáo dục
facial expression
(adj-n) biểu hiện trên khuôn mặt
facial recognition
(adj-n) khả năng nhận diện khuôn mặt
family bonding
(np) sự gắn kết gia đình
human interaction
(np) sự tương tác của con người
space exploration
(np) sự thám hiểm không gian
speech recognition
(np) khả năng nhận diện bằng giọng nói
visual recognition
(adj-n) khả năng nhận diện bằng hình ảnh
vacuum cleaner
(np) máy hút bụi
virtual assistant
(adj-n) trợ lý ảo
virtual reality
(adj-n) thực tế ảo
voice command
(vp) sự ra lệnh bằng giọng nói
react to
(vp) phản ứng với
put together
(vp) lắp ráp, xếp lại
take over
(vp) tiếp quản công việc
log in
(vp) đăng nhập
give feedback on
(phrase) đưa ra phản hồi về
keep sb engaged
(phrase) khiến ai đó tham gia vào