1/138
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hành động
action
hoạt động
activity
bài báo
article
hỏi
ask
mang đến
bring
bận rộn
busy
mang vác
carry
biểu đồ
chart
hoàn thành
complete
chính xác k?
correct?
có thể(lịch sự)
could
tạo ra
create
đưa ra quyết định
make a decide
miêu tả
describe
thiết kế
design
chi tiết
detail
từ điển
dictionary
sự khác biệt
diference
vẽ
draw
kỳ thi
exam
ví dụ
for example
giả thích
explain
sự thật
fact
sai, giả
false
tìm thấy
find
làm theo
follow
quên
forget
hình thức, mẫu đơn
from
lấp đầy, điền vào
fill
địa lí
geography
nhóm
group
đoán
guess
phải(làm gì)
have to
ý tưởng
idea
cải thiện
improve
bao gồm
include
thông tin
information
quan tâm đến
interest in
tham gia
join
ngôn ngữ
language
học
learn
bài học
lesson
danh sách
list
làm mất, thua
lose
chính, chủ yếu
main
làm, tạo ra( làm bánh)
make (make a cake)
có nghĩa là gì
What does this mean?
cuộc họp
meeting
phải
must
ghi chú
note
trang
page
đoạn văn
paragraph
cụm từ
phrase
kế hoạch
plan
điểm, ý chính
point
luyện tập
practice
chuẩn bị
prepare
vấn đề
problem
chương trình
program
dự án
project
lý do
reason
nhớ
remember
lặp lại
repeat
báo cáo
report
kết quả
result
quy tắc
rule
khoa học
science
phần, khu vực
section
một câu
sentence
buổi diễn, cho thấy
show
hát
sing
tình huống
situation
đánh vấn
spell
câu nói, lời nói
statement
môn học, chủ đề
subject
thành công
success
lấy, mang theo
take
nói cho biết, kể
tell
bài kiểm tra
test
tiêu đề
title
chủ đề
topic
thử, cố gắng
try
loại
type
sử dụng
use
hữu ích
useful
từ ngữ
word
khả năng
ability
có thể
able
đạt được
achieve
diễn xuất, hành động
act
lợi thế
advantage
cho phép
allow
lựa chọn khác
alternative
phân tích
analyze
cổ đại
ancient
ứng tuyển, áp dụng
apply
kiến trúc
architecture
sắp xếp
arrange
tham dự
attend
chú ý
pay attention