1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Faire le marché (expr.)
to go to the market (đi chợ)
Les produits locaux (n. m. pl.)
the local products (nông sản địa phương, sản phẩm địa phương)
Un primeur (n. m.)
a produce seller, a greengrocer (người bán rau củ quả tươi)
La halle (n. f.)
the covered market, the market hall (khu chợ có mái che, lồng chợ)
Le producteur / La productrice (n.)
the grower, the producer (người nuôi trồng, nhà sản xuất nông nghiệp)
Le vin du terroir (n. m.)
the regional wine (rượu vang đặc sản vùng miền)
Un stand (n. m.)
a stall, a stand (quầy hàng, sạp hàng)
Avec soin (adv. / expr.)
carefully, with care (một cách cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo)
Reporter (v.)
to push back, to postpone (dời lại, hoãn lại)
La ferme (n. f.)
the farm (trang trại)
Une courgette (n. f.)
a zucchini, a courgette (quả bí ngòi)
Une aubergine (n. f.)
an eggplant, an aubergine (quả cà tím)
Briser (v.)
to shatter, to break (đập vỡ, làm vỡ tan, bẻ gãy)