Complete KET Unit 6: Have you got any homework?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:54 AM on 5/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

advanced (adj)

tiên tiến / trình cao

<p>tiên tiến / trình cao</p>
2
New cards

Coach = Trainer (n)

huấn luyện viên

<p>huấn luyện viên</p>
3
New cards

beginner (n)

người bắt đầu

<p>người bắt đầu</p>
4
New cards

Pupil/Student

(n) học trò, học sinh

<p>(n) học trò, học sinh</p>
5
New cards

Examination (n)

kiểm tra

<p>kiểm tra</p>
6
New cards

information (n)

thông tin

<p>thông tin</p>
7
New cards

Education

Giáo dục

<p>Giáo dục</p>
8
New cards

diploma (n)

bằng cấp

<p>bằng cấp</p>
9
New cards

level (n)

mức độ, trình độ

<p>mức độ, trình độ</p>
10
New cards

School (n)

trường học

<p>trường học</p>
11
New cards

College (n)

cao đẳng

<p>cao đẳng</p>
12
New cards

University (n)

đại học

<p>đại học</p>
13
New cards

instructions (n)

lời chỉ dẫn

<p>lời chỉ dẫn</p>
14
New cards

course (n)

khóa học

<p>khóa học</p>
15
New cards

subject (n)

Môn học

<p>Môn học</p>
16
New cards

biology (n)

môn sinh học

<p>môn sinh học</p>
17
New cards

chemistry (n)

môn hóa học

<p>môn hóa học</p>
18
New cards

history (n)

môn lịch sử

<p>môn lịch sử</p>
19
New cards

Literature (n)

môn văn

<p>môn văn</p>
20
New cards

maths/mathematics (n)

môn toán học

<p>môn toán học</p>
21
New cards

physics (n)

môn vật lý

<p>môn vật lý</p>
22
New cards

geography (n)

môn địa lý

<p>môn địa lý</p>
23
New cards

language (n)

ngôn ngữ

<p>ngôn ngữ</p>
24
New cards

science (n)

môn khoa học

<p>môn khoa học</p>
25
New cards

(black) board (n)

bảng đen

<p>bảng đen</p>
26
New cards

classmate (n)

bạn học

<p>bạn học</p>
27
New cards

Class (n)

lớp học

<p>lớp học</p>
28
New cards

Classroom (n)

phòng học

<p>phòng học</p>
29
New cards

Rubber = Eraser (n)

cục gôm, khăn lau bảng

<p>cục gôm, khăn lau bảng</p>
30
New cards

ruler (n)

cây thước kẻ

<p>cây thước kẻ</p>
31
New cards

bookshelf (n)

kệ sách

<p>kệ sách</p>
32
New cards

homework (n)

bài tập về nhà

<p>bài tập về nhà</p>
33
New cards

teacher (n)

giáo viên

<p>giáo viên</p>
34
New cards

term (n)

học kỳ

<p>học kỳ</p>
35
New cards

lesson (n)

bài học

<p>bài học</p>
36
New cards

library (n)

thư viện

<p>thư viện</p>
37
New cards

mark (v,n)

đánh dấu/điểm số

<p>đánh dấu/điểm số</p>
38
New cards

dictionary (n)

từ điển

<p>từ điển</p>
39
New cards

desk (n)

cái bàn = table

<p>cái bàn = table</p>
40
New cards

project (n)

dự án

<p>dự án</p>
41
New cards

studies (n)

Nghiên cứu

<p>Nghiên cứu</p>
42
New cards

clever (adj)

thông minh

<p>thông minh</p>
43
New cards

know (v)

biết, hiểu biết

<p>biết, hiểu biết</p>
44
New cards

Study (v)

học, nghiên cứu

<p>học, nghiên cứu</p>
45
New cards

read (v)

đọc

<p>đọc</p>
46
New cards

remember (v)

ghi nhớ

<p>ghi nhớ</p>
47
New cards

learn (v)

học, học tập

<p>học, học tập</p>
48
New cards

teach (v)

dạy, giảng dạy

<p>dạy, giảng dạy</p>
49
New cards

Practice (v)

thực hành

<p>thực hành</p>
50
New cards

note (v)

ghi chú

<p>ghi chú</p>