1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
advanced (adj)
tiên tiến / trình cao

Coach = Trainer (n)
huấn luyện viên

beginner (n)
người bắt đầu

Pupil/Student
(n) học trò, học sinh

Examination (n)
kiểm tra

information (n)
thông tin

Education
Giáo dục

diploma (n)
bằng cấp

level (n)
mức độ, trình độ

School (n)
trường học

College (n)
cao đẳng

University (n)
đại học

instructions (n)
lời chỉ dẫn

course (n)
khóa học

subject (n)
Môn học

biology (n)
môn sinh học

chemistry (n)
môn hóa học

history (n)
môn lịch sử

Literature (n)
môn văn

maths/mathematics (n)
môn toán học

physics (n)
môn vật lý

geography (n)
môn địa lý

language (n)
ngôn ngữ

science (n)
môn khoa học

(black) board (n)
bảng đen

classmate (n)
bạn học

Class (n)
lớp học

Classroom (n)
phòng học

Rubber = Eraser (n)
cục gôm, khăn lau bảng

ruler (n)
cây thước kẻ

bookshelf (n)
kệ sách

homework (n)
bài tập về nhà

teacher (n)
giáo viên

term (n)
học kỳ

lesson (n)
bài học

library (n)
thư viện

mark (v,n)
đánh dấu/điểm số

dictionary (n)
từ điển

desk (n)
cái bàn = table

project (n)
dự án

studies (n)
Nghiên cứu

clever (adj)
thông minh

know (v)
biết, hiểu biết

Study (v)
học, nghiên cứu

read (v)
đọc

remember (v)
ghi nhớ

learn (v)
học, học tập

teach (v)
dạy, giảng dạy

Practice (v)
thực hành

note (v)
ghi chú
