Thẻ ghi nhớ: UNIT 6 : SCIENCE AND TECHNOLOGY | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/122

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:47 AM on 7/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

123 Terms

1
New cards

chính xác (đúng hoàn toàn từng chi tiết, không có lỗi)

accurate

2
New cards

phương pháp (cách làm có hệ thống, bài bản)

method

3
New cards

nhân tạo (do con người làm ra)

artificial

<p>artificial</p>
4
New cards

giả (răng giả, đồ giả, thông tin sai lệch)

false

5
New cards

tự nhiên (thuộc về tự nhiên, có sẵn)

natural

<p>natural</p>
6
New cards

vật chất / thể chất (có thể chạm, nhìn thấy hoặc thuộc về cơ thể)

physical

7
New cards

đúng (đúng sự thật, không bịa đặt)

true

8
New cards

cách thức (con đường, cách làm chung chung)

way

9
New cards

động cơ (phần máy tạo ra chuyển động cho phương tiện)

engine

10
New cards

máy móc (hệ thống thiết bị gồm nhiều bộ phận)

machine

11
New cards

mô-tơ (động cơ điện hoặc bộ phận chuyển động)

motor

12
New cards

mục tiêu / mục đích (kết quả muốn đạt được)

aim

13
New cards

nguyên nhân (nguồn cơn dẫn tới hậu quả)

cause

14
New cards

lý do (lời giải thích cho hành động, sự việc)

reason

15
New cards

ước tính (đoán dựa trên dữ liệu có sẵn)

estimate

16
New cards

tính toán (dùng công thức toán học)

calculate

17
New cards

thuộc về điện (chạy bằng điện, tạo ra điện)

electric

18
New cards

thuộc về điện tử (sử dụng vi mạch, chip bán dẫn)

electronic

19
New cards

phát minh (tạo ra một thứ hoàn toàn mới chưa từng có)

invent

20
New cards

khám phá / tìm ra (tìm thấy thứ đã có sẵn nhưng chưa ai biết)

discover

21
New cards

nghiên cứu (quá trình tìm tòi, đào sâu thông tin một chủ đề)

research

22
New cards

thí nghiệm (bài thử nghiệm để kiểm tra giả thuyết)

experiment

23
New cards

sự tiến bộ (quá trình cải thiện, phát triển tốt lên)

progress

24
New cards

sự phát triển (sự tăng trưởng, thay đổi lớn hơn)

development

25
New cards

hiện đại

modern

26
New cards

mới

new

27
New cards

ngành công nghiệp

industry

28
New cards

nhà máy / xưởng sản xuất

factory

29
New cards

giải thưởng (được trao tặng trang trọng, công khai)

award

30
New cards

phần thưởng (nhận được do làm việc tốt, chăm chỉ)

reward

31
New cards

diễn ra (có kế hoạch, lịch trình từ trước)

take place

32
New cards

xảy ra (bất ngờ, ngẫu nhiên)

occur

33
New cards

hỏng, dừng hoạt động (stop working for a machine, etc)

break down

34
New cards

tiến hành, thực hiện (perform an experiment, etc)

carry out

35
New cards

thành công, diễn ra suôn sẻ (succeed)

come off

36
New cards

phát triển, tiến bộ (develop or make progress)

come on

37
New cards

nảy ra, nghĩ ra ý tưởng/kế hoạch (think of an idea, a plan, etc)

come up with

38
New cards

cắt, ngừng cung cấp điện/nước... (stop the supply of sth)

cut off

39
New cards

tìm ra, phát hiện thông tin (discover information, etc)

find out

40
New cards

tỏa ra, phát ra nhiệt/mùi hương (produce sth such as heat or a smell)

give off

41
New cards

thu hẹp phạm vi, giảm bớt khả năng (reduce the number of possibilities)

narrow down

42
New cards

cắm điện, nối với nguồn điện (connect to the electricity supply)

plug in

43
New cards

nối máy điện thoại (connect by phone)

put through

44
New cards

biến thành, trở thành thứ khác (change into sth different)

turn into

45
New cards

tắt máy, tắt thiết bị (stop a machine working)

turn off

46
New cards

tìm ra giải pháp, giải quyết vấn đề (find the solution to a problem, etc)

work out

47
New cards

nỗ lực, cố gắng làm gì / trong nỗ lực để làm gì (make an attempt at sth/doing / to do

in an attempt to do);attempt

48
New cards

tính trung bình, ở mức trung bình (on average)

average

49
New cards

lúc đầu / vào lúc khởi đầu / bắt đầu với (in the beginning

at the beginning of sth; beginning with);beginning

50
New cards

ở dưới đáy, ở phần dưới cùng của cái gì (at/on the bottom of sth)

bottom

51
New cards

là/tìm kiếm nguyên nhân của cái gì ((be/find/look for/etc) the cause of sth)

cause

52
New cards

đi đến/đạt được kết luận rằng / tóm lại (come to/reach the conclusion that

in conclusion);conclusion

53
New cards

tiến hành thí nghiệm trên cái gì / thí nghiệm với cái gì (do/perform/carry out an experiment on sth

experiment with sth/doing);experiment

54
New cards

trên thực tế / thực tế là / đối mặt với sự thật (in fact

as a matter of fact; the fact is that; face the facts);fact

55
New cards

với sự ra đời của cái gì / lời giới thiệu về ai/cái gì (with the introduction of sth

an introduction to sth/sb);introduction

56
New cards

gọi / nhận / có một cuộc điện thoại (make/receive/get a phone call)

phone call

57
New cards

chụp ảnh cái gì/ai (take a photo of sth/sb)

photo(graph)

58
New cards

tiến hành nghiên cứu về cái gì (carry out / do research on/into sth)

research

59
New cards

cause sth (to do)

khiến cho ai/cái gì làm gì

60
New cards

consider sth/doing

consider if/whether; consider sb for sth; consider it strange etc (for sb to do);cân nhắc cái gì/việc gì; xem xét liệu rằng; cân nhắc ai cho việc gì; coi điều gì kì lạ (cho ai làm gì)

61
New cards

discuss sth/doing (with sb)

thảo luận cái gì/việc gì (với ai)

62
New cards

explain that

explain sth (to sb);giải thích rằng; giải thích cái gì (cho ai)

63
New cards

intend to do/doing

có ý định làm gì

64
New cards

know (about) sth/doing

know of sb; be known as sth;biết về cái gì/việc gì; biết về ai; được biết đến như là

65
New cards

look at/for sth/sb

look forward to sth/doing;nhìn vào/tìm kiếm ai hoặc cái gì; mong đợi/trông chờ làm gì

66
New cards

manage to do

xoay xở/quản lý để làm được gì

67
New cards

plan sth

plan to do;lên kế hoạch cho cái gì; kế hoạch làm gì

68
New cards

possible (for sb) to do

find sth possible; find it impossible to do;có khả năng (cho ai) làm gì; thấy điều gì khả thi; thấy điều gì bất khả thi

69
New cards

result of sth/doing

result in sth; result in (your) doing; result from sth/doing; as a result of sth;kết quả của cái gì; dẫn đến cái gì; dẫn đến việc làm gì; bắt nguồn từ cái gì; như là kết quả của cái gì

70
New cards

wonder about sth/doing

wonder if/whether/why;băn khoăn về cái gì/việc gì; tự hỏi liệu rằng/tại sao

71
New cards

xuất hiện (v)

appear

72
New cards

diện mạo / sự xuất hiện (n)

appearance

73
New cards

hình như / rõ ràng là (adv)

apparently

74
New cards

xây dựng (v)

build

75
New cards

thợ xây / nhà thầu (n)

builder

76
New cards

tòa nhà / công trình (n)

building

77
New cards

khám phá / tìm ra (v)

discover

78
New cards

sự khám phá / phát hiện (n)

discovery

79
New cards

giải thích (v)

explain

80
New cards

sự giải thích / lời giải thích (n)

explanation

81
New cards

quan trọng (adj)

important

82
New cards

không quan trọng (adj)

unimportant

83
New cards

sự quan trọng / tầm quan trọng (n)

importance

84
New cards

một cách quan trọng (adv)

importantly

85
New cards

giới thiệu (v)

introduce

86
New cards

sự giới thiệu / lời mở đầu (n)

introduction

87
New cards

thuộc về giới thiệu / mở đầu (adj)

introductory

88
New cards

phát minh (v)

invent

89
New cards

nhà phát minh (n)

inventor

90
New cards

sự phát minh / vật phát minh (n)

invention

91
New cards

quan sát (v)

observe

92
New cards

người quan sát (n)

observer

93
New cards

sự quan sát (n)

observation

94
New cards

có thể / khả thi (adj)

possible

95
New cards

không thể / bất khả thi (adj)

impossible

96
New cards

khả năng / triển vọng (n)

possibility

97
New cards

sự không thể / điều bất khả thi (n)

impossibility

98
New cards

có lẽ / có thể (adv)

possibly

99
New cards

một cách không thể xảy ra (adv)

impossibly

100
New cards

tâm lý học (n)

psychology