1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
subtract (v)
trừ
multiply (v)
nhân
advent (n)
sự đến, sự tới
bacteriology (n)
vi khuẩn học
chargeable (a)
phải chịu phí
collaborate (v)
cộng tác
composition (n)
sự sáng tác
detriment (n)
sự thiệt hại, sự tổn hại
embrace (v)
nắm lấy (thời cơ …)
endorse (v)
xác nhận, chứng thực
facilitate (v)
làm cho dễ dàng
fastener (n)
cái khoá, thiết bị khoá
homology (n)
tính tương đồng
instant (a)
ăn/ uống ngay được
instantaneous (a)
ngay lập tức, tức thời
intrude (v)
xâm nhập
mechanically (adv)
một cách máy móc
mishap (n)
việc rủi ro, không may
paddle-wheel (n)
bánh guồng (bộ phận tàu thuỷ)
patent (n)
bằng công nhận đặc quyền chế tạo
permissible (a)
có thể chấp nhận, cho phép được
plantation (n)
khu đất trồng
portable (a)
có thể mang theo
protocol (n)
nghi thức ngoại giao
solar charger
pin sạc bằng ánh sáng mặt trời
spacesuit (n)
bộ quần áo cho các phi hành gia ngoài vũ trụ
spiritually (adv)
một cách có tâm hồn, tâm linh
submarine (n)
tàu ngầm
textile (n)
hàng dệt
transferable (a)
có thể di chuyển từ nơi này sang nơi khác
unauthorized (a)
không có quyền hạn, không được phép
vegetal (a)
thuộc thực vật
versatile (a)
linh hoạt
zipper (n)
khoá kéo (trên áo quần)
hook on= be crazy about= absorb in= get addicted to
nghiện, say mê cái gì
integrate st into st
tích hợp, hợp nhất cái gì vào cái gì