TOPIC 22: INVENTIONS

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

36 Terms

1
New cards

subtract (v)

trừ

2
New cards

multiply (v)

nhân

3
New cards

advent (n)

sự đến, sự tới

4
New cards

bacteriology (n)

vi khuẩn học

5
New cards

chargeable (a)

phải chịu phí

6
New cards

collaborate (v)

cộng tác

7
New cards

composition (n)

sự sáng tác

8
New cards

detriment (n)

sự thiệt hại, sự tổn hại

9
New cards

embrace (v)

nắm lấy (thời cơ …)

10
New cards

endorse (v)

xác nhận, chứng thực

11
New cards

facilitate (v)

làm cho dễ dàng

12
New cards

fastener (n)

cái khoá, thiết bị khoá

13
New cards

homology (n)

tính tương đồng

14
New cards

instant (a)

ăn/ uống ngay được

15
New cards

instantaneous (a)

ngay lập tức, tức thời

16
New cards

intrude (v)

xâm nhập

17
New cards

mechanically (adv)

một cách máy móc

18
New cards

mishap (n)

việc rủi ro, không may

19
New cards

paddle-wheel (n)

bánh guồng (bộ phận tàu thuỷ)

20
New cards

patent (n)

bằng công nhận đặc quyền chế tạo

21
New cards

permissible (a)

có thể chấp nhận, cho phép được

22
New cards

plantation (n)

khu đất trồng

23
New cards

portable (a)

có thể mang theo

24
New cards

protocol (n)

nghi thức ngoại giao

25
New cards

solar charger

pin sạc bằng ánh sáng mặt trời

26
New cards

spacesuit (n)

bộ quần áo cho các phi hành gia ngoài vũ trụ

27
New cards

spiritually (adv)

một cách có tâm hồn, tâm linh

28
New cards

submarine (n)

tàu ngầm

29
New cards

textile (n)

hàng dệt

30
New cards

transferable (a)

có thể di chuyển từ nơi này sang nơi khác

31
New cards

unauthorized (a)

không có quyền hạn, không được phép

32
New cards

vegetal (a)

thuộc thực vật

33
New cards

versatile (a)

linh hoạt

34
New cards

zipper (n)

khoá kéo (trên áo quần)

35
New cards

hook on= be crazy about= absorb in= get addicted to

nghiện, say mê cái gì

36
New cards

integrate st into st

tích hợp, hợp nhất cái gì vào cái gì