Cụm động từ thông dụng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/75

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:11 AM on 7/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

76 Terms

1
New cards

Account for

Chiếm bao nhiêu % / Giải thích

2
New cards

Act out

Đóng vai, đóng kịch

3
New cards

Ask about

Hỏi về

4
New cards

Ask after

Hỏi thăm

5
New cards

Ask for sth

Xin cái gì

6
New cards

Ask sb out

Mời ai đó đi ăn/xem phim để hẹn hò

7
New cards

Blow out

Thổi tắt

8
New cards

Break down

Chia nhỏ ra / Hỏng hóc / Ngất xỉu

9
New cards

Break into

Đột nhập vào

10
New cards

Break out

Nổ ra, bùng phát

11
New cards

Break up

Chia tay

12
New cards

Breathe in = take in = inhale

Hít vào

13
New cards

Bring about

Gây ra, mang lại

14
New cards

Bring back

Mang lại, gợi nhớ

15
New cards

Bring out

Làm nổi bật / Sản xuất, xuất bản

16
New cards

Bring sb up

Nuôi nấng ai

17
New cards

Bring in

Ban hành luật, kiếm được số tiền nhất định

18
New cards

Build up

Tăng lên / Ca ngợi

19
New cards

Burst out

Bật ra, phát ra

20
New cards

Call for

Đòi hỏi, yêu cầu, đón ai, cần

21
New cards

Call off

Hủy

22
New cards

Call out

Hét to,gọi to, chỉ trích (công khai)

23
New cards

Call up

Gọi cho ai / Gọi đi lính

24
New cards

Calm down

Bình tĩnh

25
New cards

Care about

Quan tâm

26
New cards

Care for

Chăm sóc, thích

27
New cards

Carry away

Phấn khích, kích động

28
New cards

Carry on

Tiếp tục

29
New cards

Carry out

Tiến hành, thực hiện

30
New cards

Carry over

Chuyển vào, đi vào

31
New cards

Catch on

Trở nên phổ biến

32
New cards

Catch up with

Đuổi kịp, theo kịp

33
New cards

Check on sb

Kiểm tra ai

34
New cards

Check out

Thanh toán, trả phòng, xác minh, kiểm chứng

35
New cards

Cheer sb up

Cổ vũ ai, làm ai đó tươi tỉnh lên

36
New cards

Chill out

Thư giãn, nghỉ ngơi

37
New cards

Clean up

Dọn dẹp

38
New cards

Clear out

Dọn sạch, cuốn xéo

39
New cards

Close down

Đóng cửa, phá sản

40
New cards

Come across

Tình cờ gặp

41
New cards

Come along with sb

Đi cùng với ai đó

42
New cards

Come around

Tỉnh lại

43
New cards

Come down

Đi xuống, rơi xuống

44
New cards

Come in

Bước vào

45
New cards

Come in for

Chuốc lấy, nhận lấy

46
New cards

Come into

Thừa kế

47
New cards

Come off

Thành công

48
New cards

Come on

Thôi nào, tiếp tục nào

49
New cards

Come out

Lộ ra, ló ra, tung ra, phát hành

50
New cards

Come over

Ghé chơi, đột nhiên cảm thấy điều gì

51
New cards

Come up

Xảy ra

52
New cards

Come up to

Đạt tới

53
New cards

Come up with = hit on/hit upon

Nảy ra ý tưởng

54
New cards

Cool down

Hạ nhiệt, bình tĩnh lại

55
New cards

Cope with = deal with

Đối phó, đương đầu với

56
New cards

Crop up

Xảy ra 1 cách bất ngờ

57
New cards

Cut down

Chặt/đốn

58
New cards

Cut down on

Cắt giảm

59
New cards

Cut in

Xen vào, ngắt lời

60
New cards

Cut off

Cắt, cúp, ngừng cung cấp (điện, gas)

61
New cards

Die of

Chết vì bệnh gì

62
New cards

Die out

Tuyệt chủng

63
New cards

Dip into

Đọc lướt

64
New cards

Dress up

Cải trang, đóng giả

65
New cards

Drop in on = pay a short visit

Tạt qua, ghé qua

66
New cards

Drop out of

Bỏ cuộc

67
New cards

Eat out

Đi ăn ngoài

68
New cards

End up

Kết thúc, kết cục

69
New cards

Fall back on

Phải cần tới, phải dùng tới

70
New cards

Fall behind

Tụt lại, chậm lại

71
New cards

Fall for

Mê tít, yêu ai

72
New cards

Fall out with

Cãi cọ với

73
New cards

Fall over

Đổ sụp xuống, ngã, phá sản

74
New cards

Fill in

Điền vào mẫu đơn

75
New cards

Fill out

Mập ra, béo ra, điền vào mẫu đơn

76
New cards

Fill up

Đổ đầy, làm đầy