Thẻ ghi nhớ: Soumatome N3 Kanji Week 3 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/153

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:55 AM on 7/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

154 Terms

1
New cards

冷房

れいぼう

(Điều hoà LÃNH PHÒNG)

2
New cards

金庫

きんこ

( Két sắt KIM KHỐ )

3
New cards

費用

ひよう

(Chi phí,phí tổn PHÍ DỤNG)

4
New cards

消費者

しょうひしゃ

(Người tiêu dùng TIÊU PHÍ GIẢ )

5
New cards

長期

ちょうき

(Thời gian dài TRƯỜNG, TRƯỞNG KỲ )

6
New cards

定期券

ていきけん

( Vé định kì,vé tháng ĐỊNH KỲ KHÓAN )

7
New cards

短期

たんき

(Thời gian ngắn ĐỎAN KỲ )

8
New cards

期限

きげん

(Thời hạn KỲ HẠN )

9
New cards

必要

ひつよう

(Cần thiết TẤT YÊU, YẾU)

10
New cards

要る

いる (Cần YÊU, YẾU)

11
New cards

重要

じゅうよう

(Quan trọng TRỌNG, TRÙNG YÊU, YẾU)

12
New cards

冷たい

つめたい

(Lạnh,lạnh nhạt,nhạt nhẽo LÃNH)

13
New cards

冷やす

ひやす

(Làm lạnh,làm đông lại,ướp lạnh LÃNH )

14
New cards

冷える

ひえる

(Lạnh đi,nguội đi LÃNH )

15
New cards

冷める

さめる (Nguội,nguội đi LÃNH )

16
New cards

冷ます

さます

(Làm mát,làm nguội,làm nản chí,cụt hứng LÃNH )

17
New cards

冷蔵庫

れいぞうこ

(Tủ lạnh LÃNH TÀNG KHỐ )

18
New cards

冷凍庫

れいとうこ

(Tủ đông lạnh LÃNH ĐỐNG KHỐ )

19
New cards

凍る

こおる

( Đóng băng,đông lại ĐỐNG )

20
New cards

召し上がる

めしあがる

(Ăn (Kính ngữ) TRIỆU THƯỢNG )

21
New cards

ご存じです

ごぞんじです

(Biết(kính ngữ) TỒN )

22
New cards

存じません

ぞんじません

(Không biết TỒN )

23
New cards

必ず

かならず

(Nhất định TẤT )

24
New cards

必死(に)

ひっし((に) Liều lĩnh,dữ dội,điên cuồng TẤT TỬ )

25
New cards

会費

かいひ

(Hội phí HỘI PHÍ )

26
New cards

期間

きかん

(Thời kì,thời hạn KỲ GIAN, GIÁN )

27
New cards

保存する

ほぞんする

( Bảo quản,giữ gìn BẢO TỒN )

28
New cards

限度

げんど

(Giới hạn HẠN ĐỘ )

29
New cards

限る

かぎる

(Giới hạn,hạn chế HẠN )

30
New cards

限定

げんてい

(Sự hạn định,sự hạn chế,sự qui định giới hạn HẠN ĐỊNH )

31
New cards

~製

せい

(Được làm bằng,tại (nhật,việt nam...) CHẾ )

32
New cards

製品

せいひん

(Sản phẩm,hàng hoá,mặt hàng CHẾ PHẨM )

33
New cards

造る

つくる

(Tạo TẠO )

34
New cards

しょう

( Giải thưởng THƯỞNG )

35
New cards

賞味期限

しょうみきげん

(Thời hạn sử dụng THƯỞNG VỊ KỲ HẠN )

36
New cards

方法

ほうほう

(Phương pháp PHƯƠNG PHÁP )

37
New cards

文法

ぶんぽう

( Ngữ pháp VĂN PHÁP )

38
New cards

温度

おんど

(Nhiệt độ,độ nóng ÔN ĐỘ )

39
New cards

気温

きおん

(Nhiệt độ không khí KHÍ ÔN )

40
New cards

暖かい

あたたかい

(Ấm NÕAN )

41
New cards

常温

じょうおん

( Nhiệt độ bình thường THƯỜNG ÔN )

42
New cards

同窓会

どうそうかい

(Hội cựu sinh viên ĐỒNG SONG HỘI )

43
New cards

販売

はんばい

(Buôn bán,kinh doanh PHÁN MẠI )

44
New cards

自動販売機

じどうはんばいき (Máy bán hàng tự động TỰ ĐỘNG PHÁN MẠI CƠ )

45
New cards

飛行機

ひこうき

( Máy bay KHIÊU(PHI) HÀNH, HÀNG, HẠNH CƠ )

46
New cards

機械

きかい (Máy móc CƠ GIỚI )

47
New cards

機会

きかい ( Cơ hội CƠ HỘI )

48
New cards

増加

ぞうか (Tăng TĂNG GIA )

49
New cards

増える

ふえる (Gia tăng,tăng lên TĂNG )

50
New cards

増やす

ふやす (Tăng thêm,tăng vào TĂNG )

51
New cards

減少

げんしょう (Giảm đi,giảm bớt GIẢM THIỂU, THIẾU )

52
New cards

減る

へる (Giảm đi GIẢM )

53
New cards

減らす

へらす (Giảm xuống,cắt bớt,giảm xuống GIẢM )

54
New cards

りょう (Số lượng LƯỢNG )

55
New cards

数量

すうりょう (Số lượng,khối lượng SỐ LƯỢNG )

56
New cards

こおり (Đá BĂNG )

57
New cards

返事

へんじ

(Trả lời PHẢN SỰ )

58
New cards

返す

かえす

(Trả lại PHẢN )

59
New cards

お湯

おゆ

(Nước sôi THANG )

60
New cards

材料

ざいりょう

(Nguyên liệu,vật liệu TÀI LIỆU )

61
New cards

教材

きょうざい (Giáo trình giảng dạy GIÁO TÀI )

62
New cards

たまご (Trứng NÕAN )

63
New cards

卵焼き

たまごやき (Món trứng nướng NÕAN THIÊU )

64
New cards

牛乳

ぎゅうにゅう (Sữa bò NGƯU NHŨ )

65
New cards

こな (Bột PHẤN )

66
New cards

ふくろ (Cái bao,cái túi ĐẠI )

67
New cards

紙袋

かみぶくろ (Túi giấy CHỈ ĐẠI )

68
New cards

ゴミ袋

ゴミふくろ (Túi rác ĐẠI )

69
New cards

手袋

てぶくろ (Bao tay THỦ ĐẠI )

70
New cards

足袋

たび (Tất kiểu Nhật TÚC ĐẠI )

71
New cards

混雑

こんざつ (Đông đúc,tắt nghẽn HỖN TẠP )

72
New cards

混ぜる

まぜる (Trộn,trộn lẫn,pha trộn HỖN )

73
New cards

焼く

やく (Nướng,quay,đốt THIÊU )

74
New cards

焼ける

やける (Bị đốt,bị cháy,được nướng THIÊU )

75
New cards

おもて (Cái bảng,danh sách BIỂU )

76
New cards

表面

ひょうめん (Bề mặt,bề ngoài,bên ngoài BIỂU DIỆN)

77
New cards

発表

はっぴょう (Phát biểu PHÁT BIỂU )

78
New cards

代表

だいひょう (Đại diện,đại biểu ĐẠI BIỂU )

79
New cards

表す

あらわす (Biểu thị,biểu hiện BIỂU )

80
New cards

うら (Mặt sau,phía sau LÝ )

81
New cards

裏返す

うらがえす (Lật úp,lộn ngược LÝ PHẢN )

82
New cards

留学

りゅうがく (Du học LƯU HỌC )

83
New cards

書留

かきとめ (Thư bảo đảm THƯ LƯU )

84
New cards

留める

とめる (Ghim,băng,buộc,kẹp lại LƯU )

85
New cards

留守

るす (Vắng nhà LƯU THỦ, THÚ )

86
New cards

守る

まもる (Bảo vệ THỦ, THÚ )

87
New cards

濃い

こい (Đậm NÙNG )

88
New cards

薄い

うすい (Nhạt BẠC )

89
New cards

部分

ぶぶん (Phần,bộ phận BỘ PHÂN )

90
New cards

学部

がくぶ (Khoa,ban,bộ môn HỌC BỘ )

91
New cards

部長

ぶちょう (Trưởng phòng BỘ TRƯỜNG, TRƯỞNG )

92
New cards

部屋

へや (Căn phòng BỘ ỐC)

93
New cards

数字

すうじ

(Số SỐ TỰ )

94
New cards

数学

すうがく (Môn toán SỐ HỌC )

95
New cards

かず (Số SỐ )

96
New cards

数える

かぞえる ( Đếm SỐ )

97
New cards

件名

けんめい

( Chủ đề KIỆN DANH )

98
New cards

事件

じけん (Sự kiện,vụ việc SỰ KIỆN )

99
New cards

用件

ようけん (Công chuyện,công việc DỤNG KIỆN )

100
New cards

再入国

さいにゅうこく (Tái nhập cư TÁI NHẬP QUỐC )