1/1299
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
哎
āi / thán từ
爱护
àihù / yêu thương, giữ gìn
爱惜
àixī / quí trọng
爱心
àixīn / lòng tốt
暗
àn / tối
岸
àn / bờ
安装
ānzhuāng / lắp đặt
安慰
ānwèi / an ủi
唉
āi / thán từ
熬夜
áoyè / thức đêm
鞭炮
biānpào / pháo
部门
bùmén / ban ngành
避免
bìmiǎn / tránh
辩论
biànlùn / biện luận
被子
bèizi / chăn
表面
biǎomiàn / bề mặt, bề ngoài
表达
biǎodá / diễn đạt
表现
biǎoxiàn / biểu hiện
表明
biǎomíng / cho thấy
表情
biǎoqíng / biểu cảm
补充
bǔchōng / bổ sung
薄
báo / mỏng
脖子
bózi / cổ
背景
bèijǐng / bối cảnh
背
bèi / học thuộc
编辑
biānjí / biên tập
病毒
bìngdú / vi rút
玻璃
bōlí / thủy tinh
毕竟
bìjìng / rốt cuộc
比例
bǐlì / tỉ lệ
步骤
bùzhòu / bước
标点
biāodiǎn / dấu
标志
biāozhì / đánh dấu
本领
běnlǐng / bản lĩnh
本质
běnzhì / bản chất
本科
běnkē / trình độ đại học
播放
bōfàng / phát sóng
摆
bǎi / bày
抱怨
bàoyuàn / trách móc
报道
bàodào / đưa tin, bản tin
报社
bàoshè / tòa soạn báo
报告
bàogào / báo cáo
报到
bàodào / điểm danh
把握
bǎwò / nắm chắc
悲观
bēiguān / bi quan
必要
bìyào / cần thiết, cần
必然
bìrán / tất yếu
彼此
bǐcǐ / lẫn nhau, với nhau, cả hai
布
bù / vải
宝贵
bǎoguì / quí báu
宝贝
bǎobèi / bảo bối
博物馆
bówùguǎn / bảo tàng
包裹
bāoguǒ / bưu kiện
包括
bāokuò / bao gồm
包含
bāohán / bao hàm
办理
bànlǐ / làm (thủ tục)
冰激凌
bīngjīlíng / kem
傍晚
bàngwǎn / chiều muộn
保险
bǎoxiǎn / bảo hiểm
保留
bǎoliú / bảo lưu
保持
bǎochí / duy trì
保存
bǎocún / lưu giữ, bảo tồn
便
biàn / liền
不足
bùzú / không đủ
不见得
bùjiàndé / chưa chắc
不要紧
bùyàojǐn / không sao
不耐烦
bùnàifán / chán nản
不然
bùrán / nếu không thì
不断
bùduàn / không ngừng
不得了
bùdéliǎo / vô cùng
不安
bùān / bất an
不如
bùrú / không bằng
财产
cáichǎn / tài sản
除非
chúfēi / trừ phi
除夕
chúxī / giao thừa
闯
chuǎng / xông vào, xông lên
长途
chángtú / đường dài
重复
chóngfù / lặp lại
采访
cǎifǎng / phỏng vấn
采取
cǎiqǔ / chọn, dùng
醋
cù / giấm
迟早
chízǎo / sớm muộn
辞职
cízhí / từ chức, bỏ việc
车库
chēkù / nhà xe
车厢
chēxiāng / toa tàu
踩
cǎi / giẫm
超级
chāojí / siêu cấp
趁
chèn / nhân
诚恳
chéngkěn / thành khẩn
词汇
cíhuì / từ vựng
臭
chòu / thối
翅膀
chìbǎng / cánh
粗糙
cūcāo / thô ráp
窗帘
chuānglián / rèm cửa
程度
chéngdù / trình độ
程序
chéngxù / trình tự
称赞
chēngzàn / tán thưởng
称呼
chēnghū / xưng hô
称
chēng / cân
炒
chǎo / xào