HSK5 2.0 + NGHĨA

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1299

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:40 AM on 6/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1300 Terms

1
New cards

āi / thán từ

2
New cards

爱护

àihù / yêu thương, giữ gìn

3
New cards

爱惜

àixī / quí trọng

4
New cards

爱心

àixīn / lòng tốt

5
New cards

àn / tối

6
New cards

àn / bờ

7
New cards

安装

ānzhuāng / lắp đặt

8
New cards

安慰

ānwèi / an ủi

9
New cards

āi / thán từ

10
New cards

熬夜

áoyè / thức đêm

11
New cards

鞭炮

biānpào / pháo

12
New cards

部门

bùmén / ban ngành

13
New cards

避免

bìmiǎn / tránh

14
New cards

辩论

biànlùn / biện luận

15
New cards

被子

bèizi / chăn

16
New cards

表面

biǎomiàn / bề mặt, bề ngoài

17
New cards

表达

biǎodá / diễn đạt

18
New cards

表现

biǎoxiàn / biểu hiện

19
New cards

表明

biǎomíng / cho thấy

20
New cards

表情

biǎoqíng / biểu cảm

21
New cards

补充

bǔchōng / bổ sung

22
New cards

báo / mỏng

23
New cards

脖子

bózi / cổ

24
New cards

背景

bèijǐng / bối cảnh

25
New cards

bèi / học thuộc

26
New cards

编辑

biānjí / biên tập

27
New cards

病毒

bìngdú / vi rút

28
New cards

玻璃

bōlí / thủy tinh

29
New cards

毕竟

bìjìng / rốt cuộc

30
New cards

比例

bǐlì / tỉ lệ

31
New cards

步骤

bùzhòu / bước

32
New cards

标点

biāodiǎn / dấu

33
New cards

标志

biāozhì / đánh dấu

34
New cards

本领

běnlǐng / bản lĩnh

35
New cards

本质

běnzhì / bản chất

36
New cards

本科

běnkē / trình độ đại học

37
New cards

播放

bōfàng / phát sóng

38
New cards

bǎi / bày

39
New cards

抱怨

bàoyuàn / trách móc

40
New cards

报道

bàodào / đưa tin, bản tin

41
New cards

报社

bàoshè / tòa soạn báo

42
New cards

报告

bàogào / báo cáo

43
New cards

报到

bàodào / điểm danh

44
New cards

把握

bǎwò / nắm chắc

45
New cards

悲观

bēiguān / bi quan

46
New cards

必要

bìyào / cần thiết, cần

47
New cards

必然

bìrán / tất yếu

48
New cards

彼此

bǐcǐ / lẫn nhau, với nhau, cả hai

49
New cards

bù / vải

50
New cards

宝贵

bǎoguì / quí báu

51
New cards

宝贝

bǎobèi / bảo bối

52
New cards

博物馆

bówùguǎn / bảo tàng

53
New cards

包裹

bāoguǒ / bưu kiện

54
New cards

包括

bāokuò / bao gồm

55
New cards

包含

bāohán / bao hàm

56
New cards

办理

bànlǐ / làm (thủ tục)

57
New cards

冰激凌

bīngjīlíng / kem

58
New cards

傍晚

bàngwǎn / chiều muộn

59
New cards

保险

bǎoxiǎn / bảo hiểm

60
New cards

保留

bǎoliú / bảo lưu

61
New cards

保持

bǎochí / duy trì

62
New cards

保存

bǎocún / lưu giữ, bảo tồn

63
New cards

便

biàn / liền

64
New cards

不足

bùzú / không đủ

65
New cards

不见得

bùjiàndé / chưa chắc

66
New cards

不要紧

bùyàojǐn / không sao

67
New cards

不耐烦

bùnàifán / chán nản

68
New cards

不然

bùrán / nếu không thì

69
New cards

不断

bùduàn / không ngừng

70
New cards

不得了

bùdéliǎo / vô cùng

71
New cards

不安

bùān / bất an

72
New cards

不如

bùrú / không bằng

73
New cards

财产

cáichǎn / tài sản

74
New cards

除非

chúfēi / trừ phi

75
New cards

除夕

chúxī / giao thừa

76
New cards

chuǎng / xông vào, xông lên

77
New cards

长途

chángtú / đường dài

78
New cards

重复

chóngfù / lặp lại

79
New cards

采访

cǎifǎng / phỏng vấn

80
New cards

采取

cǎiqǔ / chọn, dùng

81
New cards

cù / giấm

82
New cards

迟早

chízǎo / sớm muộn

83
New cards

辞职

cízhí / từ chức, bỏ việc

84
New cards

车库

chēkù / nhà xe

85
New cards

车厢

chēxiāng / toa tàu

86
New cards

cǎi / giẫm

87
New cards

超级

chāojí / siêu cấp

88
New cards

chèn / nhân

89
New cards

诚恳

chéngkěn / thành khẩn

90
New cards

词汇

cíhuì / từ vựng

91
New cards

chòu / thối

92
New cards

翅膀

chìbǎng / cánh

93
New cards

粗糙

cūcāo / thô ráp

94
New cards

窗帘

chuānglián / rèm cửa

95
New cards

程度

chéngdù / trình độ

96
New cards

程序

chéngxù / trình tự

97
New cards

称赞

chēngzàn / tán thưởng

98
New cards

称呼

chēnghū / xưng hô

99
New cards

chēng / cân

100
New cards

chǎo / xào