1/78
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
open-plan office
văn phòng không gian mở
open-space design
thiết kế không gian mở
shared workspace
không gian làm việc chung
shared working environment
môi trường làm việc chung
open office layout
bố trí văn phòng mở
accommodate more employees
bố trí được nhiều nhân viên hơn
make better use of available space
tận dụng không gian có sẵn tốt hơn
work within the same floor area
làm việc trong cùng một diện tích sàn
dispense with individual rooms
loại bỏ nhu cầu về các phòng riêng
reduce operating costs
giảm chi phí vận hành
lower overheads
giảm chi phí chung
cut rental costs
cắt giảm chi phí thuê mặt bằng
reduce maintenance costs
giảm chi phí bảo trì
save on utilities
tiết kiệm chi phí điện nước
separate rooms
các phòng riêng biệt
individual offices
văn phòng/phòng làm việc riêng
private workspace
không gian làm việc riêng tư
quiet working environment
môi trường làm việc yên tĩnh
a degree of privacy
một mức độ riêng tư nhất định
confidential conversations
các cuộc trò chuyện bảo mật
sensitive information
thông tin nhạy cảm/bảo mật
private matters
vấn đề riêng tư
facilitate communication
tạo điều kiện giao tiếp
facilitate face-to-face interaction
tạo điều kiện tương tác trực tiếp
encourage spontaneous discussions
khuyến khích thảo luận tự phát
exchange ideas more easily
trao đổi ý tưởng dễ dàng hơn
foster collaboration
thúc đẩy sự hợp tác
strengthen teamwork
tăng cường làm việc nhóm
promote interpersonal interaction
thúc đẩy tương tác giữa người với người
build stronger working relationships
xây dựng mối quan hệ công việc tốt hơn
generate new ideas
tạo ra ý tưởng mới
stimulate creativity
kích thích sự sáng tạo
background noise
tiếng ồn xung quanh
constant noise
tiếng ồn liên tục
constant interruptions
sự gián đoạn liên tục
workplace distractions
những yếu tố gây xao nhãng tại nơi làm việc
break someone's concentration
làm gián đoạn sự tập trung
impair concentration
làm suy giảm khả năng tập trung
maintain sustained attention
duy trì sự tập trung trong thời gian dài
work undisturbed
làm việc không bị quấy rầy
demanding tasks
các công việc đòi hỏi nhiều sự tập trung
deep work
công việc đòi hỏi tập trung sâu
lower productivity
giảm năng suất
reduce work performance
làm giảm hiệu suất công việc
poorer performance
hiệu suất kém hơn
affect job satisfaction
ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc
lack of privacy
thiếu sự riêng tư
limited privacy
sự riêng tư bị hạn chế
a loss of privacy
sự mất mát quyền riêng tư
feel constantly observed
cảm thấy luôn bị quan sát
cause discomfort
gây khó chịu
increase workplace stress
làm tăng căng thẳng nơi làm việc
affect employees' well-being
ảnh hưởng đến phúc lợi/sức khỏe tinh thần của nhân viên
reduce job satisfaction
làm giảm sự hài lòng với công việc
create an uncomfortable environment
tạo ra môi trường không thoải mái
financial benefits
lợi ích tài chính
economic advantage
lợi thế kinh tế
cost-saving measure
biện pháp tiết kiệm chi phí
substantial cost savings
khoản tiết kiệm chi phí đáng kể
trim operating costs
cắt giảm chi phí vận hành
reduce business expenses
giảm chi phí kinh doanh
allocate resources more efficiently
phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn
reinvest the savings
tái đầu tư khoản tiền tiết kiệm được
commercial property
bất động sản thương mại
rent and maintenance costs
chi phí thuê và bảo trì
the financial benefits come at a cost
lợi ích tài chính đi kèm với một cái giá phải trả
the benefits are relatively limited
lợi ích tương đối hạn chế
the disadvantages are more significant
bất lợi đáng kể hơn
the negative consequences are more far-reaching
hậu quả tiêu cực có phạm vi rộng hơn
directly affect employees
ảnh hưởng trực tiếp đến nhân viên
have a substantial impact on productivity
có tác động đáng kể đến năng suất
outweigh the financial benefits
lớn hơn các lợi ích tài chính
offset the initial savings
bù trừ khoản tiết kiệm ban đầu
prove to be a false economy
hóa ra là tiết kiệm trước mắt nhưng gây tốn kém về sau
be achievable through alternative means
có thể đạt được bằng những phương án khác
provide a less disruptive alternative
cung cấp một phương án thay thế ít gây ảnh hưởng hơn
create an unnecessary trade-off
tạo ra một sự đánh đổi không cần thiết
the economic case becomes less compelling
lập luận về mặt kinh tế trở nên kém thuyết phục hơn