1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Il n’y a plus qu’à + V(inf) (expr.)
we just have to (mọi thứ đã sẵn sàng, chỉ còn việc/chỉ việc làm gì)
N’avoir qu’à + V(inf) (expr.)
to just have to (chỉ cần làm gì đó là xong / lời khuyên)
Un cabas (n. m.)
a shopping bag, a tote bag (túi xách lớn đi chợ, giỏ xách)
Du brebis (Le fromage de brebis)
the sheep cheese (phô mai sữa cừu)
Rendre la monnaie (expr.)
to give change (trả lại tiền thừa)
Le poissonnier / La poissonnière (n.)
the fishmonger (người bán cá)
Récupérer (v.)
to pick up, to get, to recover (lấy lại, nhận lại, đón)
Emballer (v.)
to wrap, to pack (bọc lại, đóng gói)
Être fait(e) à partir de (expr.)
to be made from (được làm từ / chế tạo từ nguyên liệu gì)
De ce pas (expr.)
right away, immediately (ngay lập tức, đi làm ngay tức khắc)
Tant que = Du moment que (conj.)
as long as (chừng nào mà, miễn là)
À peine… que = Dès que (conj.)
as soon as, barely (vừa mới… thì, ngay khi)
Perdre les pédales (expr. / fam.)
to lose it, to panic (mất bình tĩnh, hoảng loạn, rối trí)
Dès = À partir de (prep.)
starting from, as early as (ngay từ, kể từ mốc thời gian nào)