1/16
sự di chuyển của các châu lục
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
rest with
dựa vào, thuộc về
controversial (a)
gây tranh cãi
plausible (a)
có vẻ hợp lý
plate tectonics
mảng kiến tạo
descendant (n) /dɪˈsendənt/
hậu duệ
intrigue (a)
hấp dẫn
astronomy (n)
thiên văn học
expedition
/ˌekspɪˈdɪʃn/
cuộc thám hiểm
thermordynamics (n)
nhiệt động lực học
at great pains
nỗ lực đáng kể
devote sth to do sth
dành cái gì để làm cái gì
be in the same line of work/business as someone
cùng ngành nghề với ai đó
common practice
thói quen thường lệ
speculation
sự suy đoán
sth run in parallel with sth
cái gì chạy song song với cái gì
apparently (adv)
một cách rõ ràng
narrative (n)
câu chuyện