1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
take actions to v
hành động làm gì đó
break out (v)→the break out of sth
sự bùng phát
fossil fuels
năng lượng hóa thạch
non-renewable fuels
năng lượng hóa
processed food
đồ ăn đã qua chế biến
launch
thực hiện/ phát động
conduct
thực hiện/ phát động
cut down on sth
cắt giảm
cut back on sth
cắt giảm
an increase in sth
tăng
switch to sth
chuyển sang cái gì
a plant-based diet
chế độ ăn nhiều rau
concern about sth (noun)
quan tâm về cái gì
be concerned about sth
quan tâm về cái gì
so far
cho đến hiện tại
issue (v)
ban hành/ đưa ra
lately
gần đây
recently
gần đây
take up doing/ sth
bắt đầu làm gì
pursue a sedentary
có lối sống lười vận động
an inactive lifestyle
có lối sống lười vận động
be busy with sbd
bận rộn với
instead of Ving
thay vì làm gì
Encourage sbd to V
khuyến khích ai đó làm gì
Work out (verb)-> workouts (noun)
tập thể dục
Be aware of sth
nhận thức được về cái gì
cause sth
dẫn đến/ gây ra cái gì