1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adolescence
tuổi vị thành niên
adulthood
tuổi trưởng thành
brotherhood
(n) tình anh em
childhood
(n) thời thơ ấu, tuổi thơ ấu
Conflitct
sự xung đột
fatherhood
(n) cương vị làm cha
- The state of being a father:
friendship
n. /'frendʃipn/ tình bạn, tình hữu nghị
instinct
(n) bản năng, năng khiếu
interaction
sự tương tác
motherhood
(n) tình mẹ, bổn phận làm mẹ
nature
bản chất
relation
n. /ri'leiʃn/ mối quan hệ, sự liên quan, liên lạc
relative
họ hàng
resemblance
(n) sự tương tự, sự giống nhau ~ likeness
rivarly
sự ganh đua
semester
kì học
cheerleader
cổ động viên
extracurricular
ngoại khóascouting
hoạt động hướng đạo
truant
trốn học
discuss
v. /dis'kΛs/ thảo luận, tranh luận
principal
hiệu trưởng
objective tests
kiểm tra trắc nghiệm
subjective test
/səbˈdʒektɪv test/: thi tự luận
training
(n) sự đào tạo
crayon
bút màu
sharpener
gọt bút chì
foreign language
ngoại ngữ
sibling
anh chị em ruột
temperament
(n) khí chất, chí khí, tính