romance

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:45 PM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

admire

(v) ngưỡng mộ

2
New cards

desire

(v) ham muốn, khao khát

3
New cards

embrace

(v) ôm, siết chặt

4
New cards

flirt

(v) tán tỉnh, ve vãn

5
New cards

want

(v) ham muốn, muốn

6
New cards

kiss

(v) hôn, hôn lên

(n) nụ hôn, cái hôn

7
New cards

lover

(n) người tình, tình nhân

8
New cards

date

(n) cuộc hẹn, bạn đồng hành

9
New cards

love letter

(n) thư tình, lá thư tình

10
New cards

love life

(n) đời sống tình cảm, đời sống tình yêu

11
New cards

hug

(n) cái ôm, sự ôm

12
New cards

passion

(n) niềm đam mê, sự nồng nhiệt

13
New cards

crush

(n) sự say mê, crush

14
New cards

baby

anh yêu / em yêu

15
New cards

darling

em yêu, tình yêu 1

16
New cards

honey

em yêu, tình yêu 2

17
New cards

sweetheart

em yêu, tình yêu 3

18
New cards

blind date

(n) hẹn hò mù, cuộc hẹn được sắp xếp

19
New cards

double date

(n) cuộc hẹn đôi, buổi hẹn bốn người

20
New cards

fond

(adj) yêu thích, say mê

21
New cards

soulmate

(n) tri kỷ, người bạn đời hoàn hảo

22
New cards

valentine

(n) Valentine, người yêu

23
New cards

romance

(n) sự lãng mạn, tình yêu

24
New cards

romantic

(adj) lãng mạn

25
New cards

attraction

(n) sự hấp dẫn, sự thu hút