1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Đề 4: Tạo điện từ than
Đề 4: Tạo điện từ than
Steam
(n) hơi nước (1)
Powder
(n) bột (1)
Ash
(n) tro (1)
pulverize=crush
(v) nghiền (2)
pulverizer(n)
máy nghiền (1)
substation=transformer
(n) máy biến áp (2)
condense [A] into [B]
làm A đặc thành B (1)
extract [A] from [B]
trích xuất A(nguyên liệu) từ B(nguồn) (1)
cart
xe đẩy (1)
set aside (as disposal waste)
tách riêng (như 1 cái gì đó) (1)
installation~system
hệ thống (có thể dùng cho hình vẽ ko tên) (2)
dispose of= eliminate
(cấu trúc, v) loại bỏ (1 ct + 1 từ )
Đề 5: sand particles
Đề 5: sand particles
Particle
(n) hạt, mảnh nhỏ (1)
blow sth
(v) thổi sth (1)
pile
(n) đống, chồng (vật) (1)
gather~accumulate
(v) tập hợp, tích lũy (vật)
force + sth + direction
(v) ép sth phải theo hướng
Đề 14: Lông cừu
Đề 14: Lông cừu
shear
cạo (1)
deposit
(v) đặt, gửi (1)
uniform size
kích thước đều (1)
pass through
đi qua (qt) (1)
đề 16: lá trà
đề 16: lá trà
up to + số lượng stage
tối đa + số lượng + giai đoạn
(be) left to
còn lại, bị bỏ lại để (1)
roll
(v,n) cuộn (1)
Đề 17: A simple solar panel
Đề 17: A simple solar panel
penetration
(n) sự xuyên thấu (1)
potable
có thể uống được (1)
edible
có thể ăn được (1)
impure ~ contaminated
(adj) ô nhiễm (2)