1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
The depletion of resources left the country poor, unlike the ABUNDANCE they used to have.
depletion 📉 /dɪˈpliːʃən/ n: sự cạn kiệt 📌 resource depletion (sự cạn kiệt tài nguyên) ⭐ Sự cạn kiệt tài nguyên đã khiến đất nước nghèo đi, không giống như sự 🔄abundance họ từng có. 🔄(sự dồi dào)

The maintenance of the engine kept it running, preventing any NEGLECT from ruining it.
maintenance 🛠️ /ˈmeɪntənəns/ n: sự bảo trì, duy trì 📌 routine maintenance (bảo trì định kỳ) ⭐ Sự bảo trì động cơ đã giữ cho nó hoạt động, ngăn chặn bất kỳ sự 🔄neglect nào làm hỏng nó. 🔄(sự bỏ bê)

The failure of the system caused chaos, contrasting with the SUCCESS of the test.
failure ❌ /ˈfeɪljər/ n: sự thất bại 📌 failure rate (tỷ lệ thất bại) ⭐ Sự thất bại của hệ thống đã gây ra sự hỗn loạn, tương phản với 🔄success của cuộc thử nghiệm. 🔄(sự thành công)

The company changed its strict policy , replacing it with total DEREGULATION.
policy 📜 /ˈpɑːləsi/ n: chính sách 📌 company policy (chính sách công ty) ⭐ Công ty đã thay đổi chính sách nghiêm ngặt của mình, thay thế nó bằng sự 🔄deregulation hoàn toàn. 🔄(sự bãi bỏ quy định)
The birds will migrate south for winter, while local animals REMAIN in the forest.
migrate 🦅 /maɪˈɡreɪt/ v: di cư 📌 migrate annually (di cư hàng năm) ⭐ Những loài chim sẽ di cư về phương nam vào mùa đông, trong khi các loài động vật địa phương 🔄remain ở lại trong rừng. 🔄(ở lại)
The higher wage motivated the staff, while a cut caused RESIGNATION.
wage 💵 /weɪdʒ/ n: tiền lương 📌 minimum wage (mức lương tối thiểu) ⭐ Mức tiền lương cao hơn đã thúc đẩy nhân viên, trong khi việc cắt giảm lương gây ra sự 🔄resignation. 🔄(sự từ chức)

The critical match determined the champion, unlike an UNIMPORTANT friendly game.
critical 🎯 /ˈtrɪtɪkəl/ adj: quan trọng, then chốt 📌 critical role (vai trò then chốt) ⭐ Trận đấu quan trọng đã quyết định nhà vô địch, không giống như một trận giao hữu 🔄unimportant. 🔄(không quan trọng)

The essential water kept the players hydrated, while LUXURY drinks were ignored.
essential 💧 /ɪˈsenʃəl/ adj: cần thiết, thiết yếu 📌 essential minerals (khoáng chất thiết yếu) ⭐ Lượng nước cần thiết đã giữ cho các cầu thủ không bị mất nước, trong khi những thức uống 🔄luxury bị phớt lờ. 🔄(xa xỉ)

The complex puzzle took hours to solve, unlike the SIMPLE one.
complex 🧩 /kəmˈpleks/ adj: phức tạp 📌 complex system (hệ thống phức tạp) ⭐ Câu đố phức tạp đã mất hàng giờ để giải, không giống như câu đố 🔄simple. 🔄(đơn giản)
The informed buyer chose wisely, avoiding the mistakes of an IGNORANT one.
informed 🧠 /ɪnˈfɔːrmd/ adj: có hiểu biết, am hiểu 📌 well-informed sources (nguồn tin có hiểu biết) ⭐ Người mua có hiểu biết đã lựa chọn một cách khôn ngoan, tránh được những sai lầm của một người 🔄ignorant. 🔄(thiếu hiểu biết)
The referee made a quick decision , avoiding any INDECISION on the field.
decision ⚖️ /dɪˈsɪʒən/ n: quyết định 📌 final decision (quyết định cuối cùng) ⭐ Trọng tài đã đưa ra một quyết định nhanh chóng, tránh được bất kỳ sự 🔄indecision nào trên sân. 🔄(sự lưỡng lự)

The seminar provided academic knowledge, unlike a casual ENTERTAINMENT show.
seminar 🏫 /ˈsemɪnɑː/ n: hội thảo 📌 training seminar (hội thảo đào tạo) ⭐ Buổi hội thảo đã cung cấp kiến thức học thuật, không giống như một chương trình 🔄entertainment bình thường. 🔄(giải trí)

The coach praised his strategic thinking , while blaming the players' IMPULSIVENESS.
thinking 🧠 /ˈθɪŋkɪŋ/ n: tư duy, suy nghĩ 📌 critical thinking (tư duy phản biện) ⭐ Huấn luyện viên đã khen ngợi tư duy chiến lược của anh ấy, đồng thời đổ lỗi cho sự 🔄impulsiveness của các cầu thủ. 🔄(sự bốc đồng)

The artificial intelligence generated photos, while NATURAL artists painted by hand.
artificial 🤖 /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl/ adj: nhân tạo 📌 artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo) ⭐ Trí tuệ nhân tạo đã tạo ra các bức ảnh, trong khi những họa sĩ 🔄natural vẽ bằng tay. 🔄(tự nhiên)

The data formed a clear pattern , contrasting with the RANDOM points on the graph.
pattern 📊 /ˈpætərn/ n: mẫu, khuôn mẫu 📌 weather pattern (khuôn mẫu thời tiết) ⭐ Dữ liệu đã hình thành một khuôn mẫu rõ ràng, tương phản với các điểm 🔄random trên biểu đồ. 🔄(ngẫu nhiên)
