b5 gt boya

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:52 AM on 7/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

燕子

yànzi | Chim én

2
New cards

送别

sòngbié | Tiễn biệt

3
New cards

长亭

chángtíng | Đình hóng

4
New cards

兴奋

xīngfèn | Hào hứng

5
New cards

打断

dǎduàn | Ngắt lời

6
New cards

沮丧

jǔsàng | Nản lòng

7
New cards

可惜

kěxī | Đáng tiếc

8
New cards

居然

jūrán | Lại, hóa ra

9
New cards

一连

yīlián | Liên tục

10
New cards

乡下

xiāngxia | Nông thôn

11
New cards

怀

huái | Mang thai / Lòng

12
New cards

嘱咐

zhǔfù | Dặn dò

13
New cards

碧绿

bìlù | Xanh biếc

14
New cards

大胆

dàdǎn | Gan dạ

15
New cards

孤单

gūdān | Cô đơn

16
New cards

电线杆

diànxiàngān | Cột điện

17
New cards

羽毛

yǔmáo | Lông vũ

18
New cards

剪刀

jiǎndāo | Cái kéo

19
New cards

触电

chùdiàn | Điện giật

20
New cards

dāi | Ngây người

21
New cards

外婆

wàipó | Bà ngoại

22
New cards

南国

nánguó | Phương nam

23
New cards

温柔

wēnróu | Dịu dàng

24
New cards

宝贝

bǎobèi | Con yêu

25
New cards

咿呀学语

yīyā xuéyǔ | Bập bẹ học nói

26
New cards

腔调

qiāngdiào | Giọng điệu

27
New cards

注视

zhùshì | Chăm chú nhìn

28
New cards

朦胧

ménglóng | Mơ hồ

29
New cards

写生

xiěshēng | Vẽ ký họa

30
New cards

心得

xīndé | Tâm đắc

31
New cards

惟一

wéiyī | Duy nhất

32
New cards

反应

fǎnyìng | Phản ứng

33
New cards

刹那

chànà | Sát na

34
New cards

体会

tǐhuì | Lĩnh hội

35
New cards

面对

miànduì | Đối mặt

36
New cards

真相

zhēnxiàng | Chân tướng

37
New cards

与世无争

yǔshìwúzhēng | Không tranh với đời

38
New cards

深沉

shēnchén | Thâm trầm

39
New cards

安慰

ānwèi | An ủi

40
New cards

舍不得

shěbude | Không nỡ

41
New cards

美丽的错误

Měilì de cuòwù | Sai lầm đẹp đẽ

42
New cards

长亭外,古道边

Chángtíng wài, gǔdào biān | Ngoài đình hóng, bên đường cổ

43
New cards

像剪刀一样的双尾

Xiàng jiǎndāo yīyàng de shuāng wěi | Chiếc đuôi kép giống như cái kéo

44
New cards

与人无害

Yǔ rén wú hài | Không gây hại cho ai

45
New cards

芳草碧连天

Fāngcǎo bì liántiān | Cỏ thơm xanh ngát tận chân trời