1/76
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
enjoy
thưởng thức, tận hưởng
entertain
giải trí, tiêu khiển
play
vở kịch, đóng vai
act
diễn xuất, hành động
star
đóng vai chính, ngôi sao
audition
buổi thử vai, thử giọng
rehearsal
buổi tổng duyệt, tập kịch
rehearse
diễn tập
practise
luyện tập
scene
cảnh phim, hiện trường
scenery
phong cảnh, cảnh trí (sân khấu)
stage
sân khấu, giai đoạn
band
ban nhạc
orchestra
dàn nhạc giao hưởng
group
nhóm
review
bài đánh giá, nhận xét
criticism
sự phê bình, lời chỉ trích
ticket
vé
fee
phí, học phí, thù lao
novel
tiểu thuyết
fiction
truyện hư cấu, viễn tưởng
comic
truyện tranh
cartoon
phim hoạt hình
comedian
diễn viên hài
watch
xem, theo dõi (sự chuyển động)
see
nhìn thấy, xem (phim ở rạp)
look
nhìn, ngắm
listen
nghe (có chủ đích, tập trung)
hear
nghe thấy (vô tình âm thanh lọt vào tai)
have/be fun
vui vẻ, có thời gian vui vẻ
make fun of sb
chế nhạo, trêu chọc ai
find sth funny
thấy cái gì đó buồn cười
make yourself at home
cứ tự nhiên như ở nhà
be/stay at home
ở nhà
go/get/leave home
về nhà/đến nhà/rời nhà
make your way home
tìm đường về nhà, đi về nhà
give sb the impression
cho ai đó ấn tượng
do an impression of sb
bắt chước điệu bộ của ai
have the impression
có ấn tượng, cảm giác rằng
make an impression (on sb)
tạo ấn tượng (với ai)
joke about sth/doing
đùa giỡn về cái gì/làm gì
joke with sb
đùa giỡn với ai
tell/make/hear/get/understand a joke
kể/tạo ra/nghe/hiểu một trò đùa
laugh at/about sth/sb
cười nhạo cái gì/ai
laugh out loud
cười thành tiếng lớn, cười lớn
roar with laughter
cười nắc nẻ, cười phá lên
have a laugh
vui vẻ, cười đùa
take part in sth/doing
tham gia vào cái gì/làm gì
be a part of sth
là một phần của cái gì
part with sth
chia lìa, từ bỏ cái gì (để đưa cho người khác)
have a part (in a play, etc)
có một vai diễn (trong một vở kịch, etc)
have/throw a party (for sb)
tổ chức một bữa tiệc (cho ai)
give sb a party
tổ chức tiệc cho ai
go to a party
đi dự tiệc
dinner/birthday/etc party
tiệc tối/tiệc sinh nhật/etc
play a part/role (in sth)
đóng một vai trò (trong cái gì)
play with sth/sb
chơi với cái gì/ai
play sth
chơi cái gì (môn thể thao, nhạc cụ)
have a part/role to play (in sth)
có một vai trò cần đảm nhiệm (trong cái gì)
be/act/star in a play
đóng/diễn/đóng vai chính trong một vở kịch
watch/see a play
xem một vở kịch
join a queue
vào xếp hàng
in a queue
đang đứng trong hàng
queue up
xếp hàng nối đuôi nhau
stand/wait in a queue
đứng/chờ xếp hàng
put on a show
tổ chức một buổi biểu diễn
show appreciation (for sth/sb)
thể hiện sự trân trọng (cho cái gì/ai)
show sth to sb
cho ai xem cái gì
show sb sth
cho ai xem cái gì
on show
đang được trưng bày, triển lãm
steal the show
giành được sự chú ý nhất, chiếm trọn tâm điểm
TV/radio/quiz/game show
chương trình truyền hình/radio/đố vui/trò chơi giải trí
show business
ngành công nghiệp giải trí
in silence
trong im lặng
in a low/deep/high/etc voice
bằng giọng thấp/trầm/cao/etc
have a good/bad voice
có giọng hát/nói hay/dở
voice an opinion (about sth)
bày tỏ một ý kiến (về cái gì)