THE ENVIRONMENT - 3/ KÊNH ĐÀO – CHỐNG LŨ + 8/LINH TRƯỞNG – ĐỘNG VẬT CÓ VÚ + 10/ THÚ CƯNG + 7/ ĐỊA LÝ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:40 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

canal (n/c)

kênh đào nhân tạo

2
New cards

channel (n/c)

kênh, luồng nước

3
New cards

trench (n/c)

rãnh/hào

4
New cards

flood prevention (n)

phòng chống lũ

5
New cards

floodgate (n/c)

cống xả lũ

6
New cards

dam (n/c/vt)

đập; đắp/xây đập

7
New cards

aqueduct (n/c)

cầu/mương dẫn nước

8
New cards

reservoir (n/c)

hồ chứa nước

9
New cards

weir (n/c)

đập nhỏ điều chỉnh dòng nước

10
New cards

sturdy (adj)

chắc chắn, vững chãi

11
New cards

stilt (n/c)

cọc/trụ chống đỡ

12
New cards

stopbank (n/c)

bờ đê chống lũ

13
New cards

freeboard (n/c)

khoảng cách an toàn giữa mực nước và đỉnh đê/tường

14
New cards

burst the bank (vt)

làm vỡ/tràn bờ

15
New cards
primate (n/c)
động vật linh trưởng
16
New cards
primatology (n/u)
ngành nghiên cứu động vật linh trưởng
17
New cards
primatologist (n)
nhà linh trưởng học
18
New cards
orangutan (n/c)
đười ươi
19
New cards
gorilla (n/c)
khỉ đột
20
New cards
chimpanzee / chimp (n/c)
tinh tinh
21
New cards
ape (n/c)
vượn/khỉ không đuôi
22
New cards
mammal (n/c)
động vật có vú
23
New cards
mammalian (adj)
thuộc động vật có vú
24
New cards
25
New cards
pet (n/c/v)
thú cưng, vuốt ve
26
New cards
assistance dog (n/c)
chó hỗ trợ
27
New cards
guide dog (n/c)
chó dẫn đường
28
New cards
retriever (n/c)
chó săn/đánh hơi
29
New cards
collared (adj/vt)
được đeo vòng cổ
30
New cards
muzzled (adj/vt)
bị đeo rọ mõm
31
New cards
leashed (adj/vt)
bị xích/dắt bằng dây
32
New cards
geography (n/u)
địa lý
33
New cards
geographic / geographical (adj)
thuộc địa lý
34
New cards
geographer (n)
nhà địa lý học
35
New cards
geographically (adv)
về mặt địa lý
36
New cards
geoengineering (n/u)
kỹ thuật địa cầu
37
New cards
continental (adj)
thuộc lục địa
38
New cards
intercontinental (adj)
liên lục địa
39
New cards
continental drift (n/u)
sự trôi dạt lục địa
40
New cards
continental shelf (n/c)
thềm lục địa
41
New cards
continent (n/c)
lục địa
42
New cards
latitude (n/u/c)
vĩ độ
43
New cards
longitude (n/u/c)
kinh độ
44
New cards
at a latitude/longitude of
ở vĩ độ/kinh độ
45
New cards
latitudinal (adj)
thuộc vĩ độ
46
New cards
longitudinal (adj)
thuộc kinh độ