1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
canal (n/c)
kênh đào nhân tạo
channel (n/c)
kênh, luồng nước
trench (n/c)
rãnh/hào
flood prevention (n)
phòng chống lũ
floodgate (n/c)
cống xả lũ
dam (n/c/vt)
đập; đắp/xây đập
aqueduct (n/c)
cầu/mương dẫn nước
reservoir (n/c)
hồ chứa nước
weir (n/c)
đập nhỏ điều chỉnh dòng nước
sturdy (adj)
chắc chắn, vững chãi
stilt (n/c)
cọc/trụ chống đỡ
stopbank (n/c)
bờ đê chống lũ
freeboard (n/c)
khoảng cách an toàn giữa mực nước và đỉnh đê/tường
burst the bank (vt)
làm vỡ/tràn bờ