Tổng quan hệ thần kinh ngoại biên (PNS)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/7

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:56 AM on 8/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

8 Terms

1
New cards

Tổng quan hệ thần kinh:

Hệ TK

Trung ương (CNS): Não + Tủy sống.

Ngoại biên (PNS)

Hướng tâm (Afferent/Sensory):

Cảm giác thân thể (somatic sensory): đau, nhiệt, xúc giác, cảm nhận bản thể.

Cảm giác nội tạng (visceral sensory): căng dạ dày, đau tạng,…

Ly tâm (Efferent/Motor):

Vận động thân thể (somatic motor): cơ vân (chủ động).

Thần kinh tự chủ/TKTV (Autonomic/Vegetative):

Giao cảm (Sympathetic).

Đối giao cảm (Parasympathetic).

Hệ ruột (Enteric).


2
New cards

Đặc điểm Somatic motor (Đường đi; Chất dẫn truyền/thụ thể; Đặc điểm):

o   Đường đi: neuron vận động ở sừng trước tủy sống (hoặc nhân vận động thân não) → đi thẳng một chặng duy nhất, không qua hạch trung gian → tận cùng tại tấm vận động (neuromuscular junction) trên sợi cơ vân.

o   Chất dẫn truyền: chỉ có ACh, tác động thụ thể nicotinic (loại N-cơ, hơi khác nicotinic ở hạch tự chủ về dược lý dù cùng họ).

o   Đặc điểm: chủ động kiểm soát được (vận động ý muốn), đáp ứng nhanh, không qua hạch nên không có khuếch đại/điều biến tín hiệu qua trạm trung gian như hệ TKTV.

3
New cards

Tổng quan hệ TKTV (Đường đi; Chất dẫn truyền/thụ thể; Đặc điểm):

o   Đường đi: luôn có 2 neuron nối tiếp: neuron tiền hạch (preganglionic, thân nằm trong CNS) → synap tại hạch (ganglion, nằm ngoài CNS) → neuron hậu hạch (postganglionic) → mới tới cơ quan đích.

o   Tại sao phải qua hạch: đây là nơi tín hiệu được khuếch đại, điều biến, phân nhánh rộng – một neuron tiền hạch có thể nối với nhiều neuron hậu hạch, giải thích tại sao đáp ứng tự chủ thường lan tỏa (khi hồi hộp, cả nhịp tim, vã mồ hôi, giãn đồng tử xảy ra đồng loạt) chứ không khu trú như somatic.

o   Không kiểm soát được ý muốn (trừ một số ít ngoại lệ luyện tập được như nhịp thở).

o   Sympathetic và Parasympathetic đều có ACh là chất dẫn truyền tiền hạch (thụ thể nicotinic). Sympathetic có chất dẫn truyền hậu hạch là Noradrenalin và ACh với tuyến mồ hôi (thụ thể muscarinic). Parasympathetic có chất dẫn truyền hậu hạch là ACh (thụ thể muscarinic).

4
New cards

Vị trí và tác dụng của các thụ thể Adrenergic:

 

Vị trí

Tác dụng

α1

Mạch máu: da, tạng;

Mắt

Co mạch → ↑ MAP

Giãn đồng tử

α2

TB thần kinh

Giảm tiết Noradrenalin

β1

Tim

↑ HR, ↑ sức co bóp cơ tim

β2

Phế quản, mạch cơ vân, tử cung

Mắt

Giãn: phế quản, giãn mạch cơ vân, cơ trơn tử cung

Điều tiết xa

β3

Mỡ

Tăng ly giải mỡ


5
New cards

Vị trí và tác dụng của các thụ thể Muscarinic:

 

Vị trí chính

Tác dụng

M1

Dạ dày, hệ TKTW

Tăng tiết dịch vị, kích thích neuron

M2

Tim (nút xoang, nhĩ)

↓ HR, ↓ dẫn truyền

M3

Cơ trơn, phế quản, tuyến ngoại tiết

Co: cơ trơn, phế quản, đồng tử

Giãn mạch máu cơ trơn

Tăng tiết dịch (tiêu hóa, nước mắt)


6
New cards

Tác động của các loại thuốc Adrenalin; Noradrenalin; Salbutamol; Atropine; Propanolol:

 

Tác động

Ứng dụng

Adrenalin

α1 ~ β1 ~ β2

Phản vệ

Noradrenalin

Chủ yếu α1, một phần β1

Tăng MAP

Salbutamol

β2

Giãn phế quản

Atropine

Kháng Muscarinic

Tăng HR, Chống ngộ độc Phospho hữu cơ

Propanolol

Ức chế β1 + β2

Giảm huyết áp


7
New cards

Tại sao Noradrenalin ưu tiên là thuốc vận mạch hàng đầu?

o   Noradrenalin tác động chủ yếu trên α1 gây co mạch ngoại biên và một phần β1 gây tăng nhẹ sức co bóp cơ tim. Trong khi Adrenalin tác động lên cả α1, β1, β2 trong đó β2 gây giãn mạch ở cơ, xương, gan, phổi → giảm TPR, có thể gây ↓ MAP thêm khi dùng liều thấp.

o   Noradrenalin tác động vừa đủ lên β1 → ít gây loạn nhịp hơn Adrenalin, phù hợp trong sốc cần duy trì tưới máu mà tránh tăng gánh tim. Adrenalin tác dụng β1 rất mạnh → tăng mạnh HR và sức co bóp tim → dễ gây loạn nhịp, đặc biệt khi dùng liều cao.

o   Noradrenalin giúp ↑ MAP (do ↑ TPR đơn thuần) mà không ảnh hưởng lớn đến HR → dễ phối hợp với các thuốc khác như inotropes (dobatamin),…

8
New cards

Clinical Pearls:

-       Toan chuyển hóa gây giảm đáp ứng mạch máu đối với tác dụng của catechoamine.

-       Cortisol sẽ duy trì đáp ứng của mạch máu với catechoamine (qua cơ chế tăng nhạy cảm của thụ thể α1) → bệnh nhân suy thượng thận cấp sẽ không đáp ứng với vận mạch chừng nào được bổ sung đủ cortisol.

-       Khi MAP giảm → baroreceptor (xoang cảnh & cung ĐMC) giảm xung → ức chế phó giao cảm, kích hoạt giao cảm.

→ Kết quả: noradrenalin từ các đầu tận giao cảm, ↑adrenalin + noradrenalin từ tủy thượng thận