1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Analyze (/ˈænəlaɪz/)
(v) Phân tích
Be out (/bi aʊt/)
(adj) Đi vắng
Come up with (/kʌm ʌp wɪð/)
(v) Nảy ra (ý tưởng)
Conservation (/ˌkɑnsərˈveɪʃən/)
(n) Sự bảo tồn
Contain (/kənˈteɪn/)
(v) Chứa đựng
Decide to do something (/ˌdɪˈsaɪd tə dʊ ˈsʌmθɪŋ/)
(v) Quyết định làm gì
Dedicated (/ˈdɛdəkeɪtəd/)
(adj) Tận tâm
Draft (/dræft/)
(n) Bản nháp
Enthusiastic (/ɪnˌθuziˈæstɪk/)
(adj) Nhiệt tình
Enhance (/ɪnˈhæns/)
(v) Nâng cao, tăng cường
Electronics (/ɪˌlekˈtrɑːnɪks/)
(n) Đồ điện tử
Extension (/ɪkˈstɛnʃən/)
(n) Sự mở rộng
Farewell party (/ˌfɛrˈwɛl ˈpɑrti/)
(n) Bữa tiệc chia tay
For ages (/fər ˈeɪʤəz/)
(adv) Từ rất lâu rồi
Handle (/ˈhændəl/)
(v) Xử lý
Inconvenience (/ˌɪnkənˈvinjəns/)
(n) Sự bất tiện
Land (/lænd/)
(v) Hạ cánh
Participation (/pɑrˌtɪsəˈpeɪʃən/)
(n) Sự tham gia
Pass through (/pæs θru/)
(v) Đi qua
Pursue (/pərˈsuː/)
(v) Theo đuổi
Previous experience
(n) Kinh nghiệm trước đó
Reward for (/rɪˈwɔrd fɔr/)
(v) Khen thưởng cho
Scientific journal (/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈʤɜrnəl/)
(n) Tạp chí khoa học
Supplier (/səˈplaɪər/)
(n) Nhà cung cấp
Supply (/səˈplaɪ/)
(n) Sự cung cấp, hàng cung ứng
Wag (/wæg/)
(v) Vẫy
Vice president (/ˌvaɪs ˈprezɪdənt/)
(n) Phó chủ tịch
Leadership experience
(n) Kinh nghiệm lãnh đạo
Inside knowledge
(n) Thông tin nội bộ
Remarkable (/rɪˈmɑːrkəbl/)
(adj) Đáng chú ý, nổi bật
Stimulate (/ˈstɪmjuleɪt/)
(v) Kích thích
Related field
(n) Lĩnh vực liên quan
strategy (/ˈstrætədʒi/)
(n) chiến lược
attract (/əˈtrækt/)
(v) thu hút
satisfaction (/ˌsætɪsˈfækʃən/)
(n) sự hài lòng
coupon (/ˈkuːpɑːn/)
(n) phiếu giảm giá
competition (/ˌkɑːmpəˈtɪʃən/)
(n) sự cạnh tranh, cuộc thi
consumer (/kənˈsuːmər/)
(n) người tiêu dùng
promotion (/prəˈmoʊʃən/)
(n) khuyến mãi, sự thăng chức
advertisement (/ˈædvərˌtaɪzmənt/)
(n) quảng cáo
reputation (/ˌrɛpjəˈteɪʃən/)
(n) danh tiếng