1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Adjust
Điều chỉnh
Bend over
Cúi xuống
Carry
Bê, khuân, vác
Change
Thay đổi, đổi
Empty
Đổ, dốc, làm cạn
Hand
Đưa cho
Lean/prop against
Dựa vào
Hold
Nắm, cầm
Pour
Đổ, rót
Reach for
Với tay
Reach into
Thò tay vào, trích dùng/ huy động nguồn lực
Stare
Nhìn
Conduct a phone conservation
Nói chuyện trên điện thoại
Sort out
Phân loại
Eating utensil
Dụng cụ ăn uống
Stir
Khuấy, đảo
Study the menu
Xem thực đơn
Climb the ladder
Leo cầu thang
Speak into a microphone
Nói bằng micro
Sweep
Quét tước
Water
Tưới nước
Browse
Đi xung quanh để xem
Feed
Cho ăn
Display
Trưng bày
Address
Diễn thuyết
Be about to V
Sắp sửa
Monitor/ screen
Màn hình
Gather around
Tụ tập xung quanh
Instruction
Bảng hướng dẫn
Laid on
Đặt trên
Cash register
Máy tính tiền
Laundry cart
Xe đẩy đồ giặt là
Plug in
Cắm vào
Pile up
Chất đống
Throw away
Vứt bỏ
Attach
Gắn
Lean over
Nghiêng người
Dig into
Đào
Floor tile
Gạch lát sàn
Dry cleaner’s
Tiệm giặt khô
Kneel in front of
Quỳ gối trước
Clear off
Dọn dẹp
Receipt
Biên lai
Polish
Đánh bóng
Pick up
Nhặt lên
Construct
Dựng
Hang up
Treo
Put away
Cất đi
Store on a shelf
Giữ trên giá
Empty on
Đổ
Point at
Chỉ vào
Arrange in row
Sắp xếp thành hàng
Grab a handful of
Nắm lấy 1 mớ
Tye shoe
Buộc dây giày
Park bench
Ghế công viên