1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
是
/shì/ là
有
/yǒu/ có
在
/zài/ ở
来
/lái/ đến
去
/qù/ đi
回
/huí/ trở về
做
/zuò/ làm
用
/yòng/ dùng
能
/néng/ có thể
会
/huì/ biết, có thể
要
/yào/ muốn, cần
想
/xiǎng/ muốn, nghĩ
觉得
/juéde/ cảm thấy
知道
/zhīdào/ biết
认识
/rènshi/ quen biết
喜欢
/xǐhuan/ thích
找
/zhǎo/ tìm
找到
/zhǎodào/ tìm thấy
住
/zhù/ ở
准备
/zhǔnbèi/ chuẩn bị
帮忙
/bāngmáng/ giúp đỡ
回答
/huídá/ trả lời
介绍
/jièshào/ giới thiệu
明白
/míngbai/ hiểu, rõ ràng
重要
/zhòngyào/ quan trọng