1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
exorbitant = extravagant
(a) quá đắt đỏ
exorbitance
(n): sự quá mức, thái quá
portable
(a) dễ mang đi, cầm theo
irreplaceable
(a) không thể bị thay thế
compact
(a) nhỏ gọn
advanced
(a) tiên tiến
fit into my pocket
(v) vừa vặn vào túi áo/quần
come in handy
(v) hữu ích, có ích khi cần đến (tình huống khẩn cấp)
take up space
(v) chiếm chỗ, chiếm diện tích
with ease = easily
(adv) một cách dễ dàng
power bank
(n) sạc dự phòng, pin dự phòng
intact
(a) nguyên vẹn
pricey = costly
(a) đắt đỏ
household names = popular
(a) phổ biến, nổi tiếng (được mọi nhà biết đến)
worth every penny
(a) đáng tiền đến từng đồng
insulated
(a) cách nhiệt, giữ nhiệt