Close-up: Unit 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:58 AM on 9/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

bare-bones (adj)

tối giản, cơ bản, thiết yếu nhất

2
New cards

tandem (adj)

cùng nhau, phối hợp với nhau

3
New cards

staggering (adj)

đáng kinh ngạc

4
New cards

top-notch (adj)

hàng đầu, xuất sắc

5
New cards

acclaim (v)

ca ngợi, hoan nghênh (a)

6
New cards

expedition (n)

cuộc thám hiểm

7
New cards

spirit (n)

tinh thần, tâm hồn, linh hồn

8
New cards

paragliding (n)

dù lượn

9
New cards

sponsor (n)

nhà tài trợ

10
New cards

sponsor (v)

tài trợ

11
New cards

paraglider (n)

(cái) dù lượn

12
New cards

descent (n)

sự xuống, sự hạ xuống

13
New cards

fellow (adj)

bạn đồng hành, đồng nghiệp

14
New cards

snatch (v)

giật lấy, chộp lấy

15
New cards

turf (n)

lãnh địa, phạm vi ảnh hưởng

16
New cards

mind-blowing (adj)

gây sốc, đáng kinh ngạc, cực kỳ ấn tượng

17
New cards

stunt (n)

trò mạo hiểm, pha nguy hiểm / chiêu trò, mánh khoé

18
New cards

leap (v)

nhảy vọt, tăng vọt, tiến bộ vượt bậc

19
New cards

suspend (v)

đình chỉ, tạm ngừng / treo lên

20
New cards

sponsorship (n)

tài trợ, sự bảo trợ

21
New cards

patroller (n)

người đi tuần, nhân viên tuần tra

22
New cards

acrobatics (n)

nhào lộn, xiếc

23
New cards

execute (v)

thực hiện, thi hành / hành quyết, thi hành án tử hình

24
New cards

tumble down (v)

đổ sập, ngã nhào, sụp đổ

25
New cards

vertical (adj)

thẳng đứng, vuông góc

26
New cards

crevasse (n)

khe nứt, vết nứt

27
New cards

astonishing (adj)

kinh ngạc, đáng kinh ngạc

28
New cards

aerial (adj)

trên không, thuộc về không khí

29
New cards

crush (v)

nghiền nát, đè bẹp / đè bẹp, đàn áp

30
New cards

take a chance

liều, đánh liều

31
New cards

hail (v)

ca ngợi, hoan nghênh (h)

32
New cards

discriminate (v)

phân biệt đối xử / phân biệt, nhận ra

33
New cards

distinguish (v)

phân biệt, nhận ra / làm nổi bật, nổi tiếng

34
New cards

riches (n)

của cải, sự giàu có, tài sản lớn

35
New cards

industrious (adj)

cần cù, chăm chỉ, siêng năng

36
New cards

accrue (v)

tích luỹ

37
New cards

accomplish (v)

hoàn thành, đạt được

38
New cards

resolve (v)

giải quyết, xử lý

39
New cards

gutsy (adj)

dũng cảm, gan dạ, kiên cường

40
New cards

mediocre (adj)

tầm thường

41
New cards

noble (adj)

cao cả, cao quý

42
New cards

honourable (adj)

đáng kính, cao thượng, chính trực

43
New cards

vain (adj)

tự phụ, phù phiếm, quá coi trọng vẻ ngoài hoặc bản thân

44
New cards

virtous (adj)

đức hạnh. có đạo đức

45
New cards

merciless (adj)

tàn nhẫn, không thương tiếc (m)

46
New cards

pitiless (adj)

nhẫn tâm, không thương xót (p)

47
New cards

ruthless (adj)

tàn nhẫn, nhẫn tâm (R)

48
New cards

selfless (adj)

vị tha, quên mình

49
New cards

crafty (adj)

xảo quyệt, gian xảo (cr)

50
New cards

cunning (adj)

xảo quyệt, gian xảo (C)

51
New cards

sly (adj)

xảo quyệt, gian xảo (s)

52
New cards

touchy (adj)

nhạy cảm

53
New cards

sentimental (adj)

đa cảm, dễ xúc động

54
New cards

upbeat (adj)

lạc quan, vui vẻ

55
New cards

impartial (adj)

khách quan, công bằng

56
New cards

timid (adj)

nhút nhát, rụt rè

57
New cards

impetuous (adj)

bốc đồng, hấp tấp

58
New cards

rash (adj)

vội vàng, liều lĩnh

59
New cards

reckless (adj)

liều lĩnh, thiếu thận trọng

60
New cards

candid (adj)

thật thà, ngay thẳng

61
New cards

headstrong (adj)

bướng bỉnh, cứng đầu

62
New cards

obstinate (adj)

cố chấp, bướng bỉnh

63
New cards

considerate (adj)

chu đáo, ân cần