1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
qualified
đủ tư cách, điều kiện
qualification
(n) phẩm chất, năng lực; khả năng chuyên môn
qualifier
(n) người đủ điều kiện
cerified
được chứng nhận
candidate
ứng cử viên
confidient
tự tin
highly
(adv) rất, hết sức
professional
chuyên nghiệp
referrence
sự tham khảo
refer
(v) xem, tham khảo; ám chỉ, nhắc đến
position
(n) vị trí, tư thế, địa vị
achiement
thành tựu
impressed
ấn tượng
excelient
xuất sắc
eligible
(adj) đủ tư cách, thích hợp
identify
nhận diện
Identification
giấy chứng minh/ chứng minh thư
associate
(v) kết giao, liên kết
employment
(n) việc làm, sự tuyển dụng
employ
thuê
employee
nhân viên
employer
(n) chủ, người sử dụng lao động
unemployment
thất nghiệp
lay off/dismiss/fire
sa thải
lack
thiếu
manergerial
(adj) thuộc về quản lí
supervisory
giám sát, giám thị
familiar
quen thuộc
prospective
(adj) có triển vọng, có tiềm năng, có tương lai
appeal
(adj) hấp dẫn, lôi cuốn