HN4 - Bài 12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:57 AM on 8/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

品尝

v. nếm, thưởng thức

2
New cards

特色

n./adj. đặc sắc, nét đặc trưng

3
New cards

亲手

adv. tự tay

4
New cards

最好

adj./adv. tốt nhất

5
New cards

lượng từ/giới từ cầm, nắm giữ; (giới từ trong câu chữ 把)

6
New cards

đại từ nó

7
New cards

布置

v. bố trí, sắp xếp, trang trí

8
New cards

会场

n. hội trường, địa điểm tổ chức hội nghị

9
New cards

管理员

n. nhân viên quản lý, quản trị viên

10
New cards

告诉

v. nói, báo cho, nói với

11
New cards

答应

v. đồng ý, đáp ứng, hứa

12
New cards

打扫

v. quét dọn, dọn dẹp

13
New cards

窗户

n. cửa sổ

14
New cards

v. lau, chùi

15
New cards

桌子

n. bàn

16
New cards

圆圈

n. vòng tròn

17
New cards

黑板

n. bảng đen

18
New cards

音响

n. dàn âm thanh, hệ thống âm thanh

19
New cards

彩灯

n. đèn màu

20
New cards

彩带

n. dây ruy băng màu, dây trang trí

21
New cards

惊喜

n./v. niềm vui bất ngờ; làm ngạc nhiên

22
New cards

宾馆

n. khách sạn

23
New cards

夫人

n. phu nhân, bà (lịch sự)

24
New cards

lượng từ bức, tấm (dùng cho tranh, câu đối…)

25
New cards

水仙

n. hoa thủy tiên

26
New cards

v. mở; nở

27
New cards

n. hạnh phúc, phúc lành

28
New cards

n. chữ, ký tự

29
New cards

对联

n. câu đối

30
New cards

新春

n. tân xuân, năm mới

31
New cards

吉祥

adj. tốt lành, cát tường

32
New cards

行业

n. ngành nghề

33
New cards

兴旺

adj./v. thịnh vượng, hưng thịnh

34
New cards

thán từ à, ồ

35
New cards

可不是

cụm từ đúng thế, đúng vậy

36
New cards

仔细

adj./adv. tỉ mỉ, cẩn thận

37
New cards

认识

v. quen biết; nhận biết

38
New cards

声音

n. âm thanh, tiếng nói

39
New cards

椅子

n. ghế

40
New cards

幸福

adj./n. hạnh phúc

41
New cards

v. rót, đổ

42
New cards

沙发

n. ghế sofa

43
New cards

冰箱

n. tủ lạnh

44
New cards

洗衣机

n. máy giặt

45
New cards

空调

n. điều hòa (máy điều hòa)