Test 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:19 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

prudent counselors

Các cố vấn cẩn trọng, khôn khéo

2
New cards

determined in any event

Dù thế nào cũng quyết tâm / Bằng mọi giá

3
New cards

postpone as long as possible

Trì hoãn càng lâu càng tốt

4
New cards

gasification of coal

Quá trình khí hóa than đá

5
New cards

accumulated data

Dữ liệu tích lũy / Tập hợp số liệu thu thập được

6
New cards

not directly applicable

Không thể áp dụng trực tiếp

7
New cards

specifically addressing

Giải quyết trực diện / Tập trung riêng cho

8
New cards

is warranted

Là hoàn toàn có cơ sở / Bắt buộc phải có

9
New cards

immediate environment

Môi trường sống xung quanh / Môi trường trực tiếp

10
New cards

accumulated over centuries

Bề dày tích tụ qua nhiều thế kỷ

11
New cards

massive infusions of new information

Sự nạp / Tiếp thu dồn dập lượng thông tin mới

12
New cards

harmonious wholeness

Sự toàn vẹn, hòa hợp trọn vẹn

13
New cards

reconcile conflicting elements

Dung hòa các yếu tố mâu thuẫn / Đối lập

14
New cards

plead that

Trần tình / Đưa ra lý do biện hộ rằng

15
New cards

omitted

Bị bỏ sót / Lược bỏ

16
New cards

published too recently for inclusion

Xuất bản quá trễ nên chưa kịp đưa vào

17
New cards

this excuse is not valid

Lý do / Cái cớ này không thỏa đáng

18
New cards

unfailingly acerbic disagreement

Những bất đồng gay gắt, chát chúa triệt để

19
New cards

unexpectedly swift

Nhanh chóng một cách bất ngờ

20
New cards

tentative agreement

Thỏa thuận sơ bộ / Đạt được sự nhất trí tạm thời

21
New cards

follies of commercial and political worlds

Những sự lố bịch / Sai lầm dại dột của giới kinh doanh và chính trị

22
New cards

inflamed indignation

Sự phẫn nộ bùng cháy / Cơn giận dữ sục sôi

23
New cards

affect detachment

Tỏ ra đứng ngoài cuộc / Giữ thái độ khách quan, thờ ơ

24
New cards

smooth aphoristic prose

Văn phong châm ngôn, mượt mà và triết lý

25
New cards

eighteenth-century wit

Kẻ trí thức sắc sảo / Tay chơi chữ thời thế kỷ 18

26
New cards

attain mental health

Đạt được / Đạt tới trạng thái sức khỏe tinh thần lành mạnh

27
New cards

definitive answers

Các câu trả lời dứt điểm, mang tính chốt hạ / Khẳng định

28
New cards

close the book on

Khép lại / Đặt dấu chấm hết cho (một vấn đề)

29
New cards

overly narrow curriculum

Khung chương trình đào tạo quá hẹp / Thiếu tính bao quát

30
New cards

luminous

Rực rỡ, phát sáng mạnh mẽ

31
New cards

cosmic events

Các hiện tượng / Sự kiện vũ trụ

32
New cards

intervening dust and gas clouds

Các đám mây bụi và khí nằm xen giữa / Tản mát ở giữa

33
New cards

widespread fuel shortage

Tình trạng thiếu hụt nhiên liệu trên diện rộng

34
New cards

excessive

Quá đà, cắt cổ, vô lý (về giá cả)

35
New cards

gouge the consumer

Hét giá / "Chặt chém", ép giá người tiêu dùng

36
New cards

fruits of science

Thành tựu / "Trái ngọt" của khoa học

37
New cards

derive from

Bắt nguồn / Bắt rễ từ

38
New cards

impose steep fines

Áp đặt các mức phạt tiền rất nặng / Đắt đỏ

39
New cards

on-the-job injuries

Tai nạn / Chấn thương trong lúc làm việc

40
New cards

effective incentive

Động lực / Đòn bẩy hiệu quả

41
New cards

poor safety records

Hồ sơ / Lịch sử an toàn lao động kém cỏi

42
New cards

distorting rather than a neutral medium

Lăng kính bóp méo chứ không phải một phương tiện trung lập

43
New cards

interpose one's vision

Đặt / Xen phủ thế giới quan của mình vào giữ