1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
prudent counselors
Các cố vấn cẩn trọng, khôn khéo
determined in any event
Dù thế nào cũng quyết tâm / Bằng mọi giá
postpone as long as possible
Trì hoãn càng lâu càng tốt
gasification of coal
Quá trình khí hóa than đá
accumulated data
Dữ liệu tích lũy / Tập hợp số liệu thu thập được
not directly applicable
Không thể áp dụng trực tiếp
specifically addressing
Giải quyết trực diện / Tập trung riêng cho
is warranted
Là hoàn toàn có cơ sở / Bắt buộc phải có
immediate environment
Môi trường sống xung quanh / Môi trường trực tiếp
accumulated over centuries
Bề dày tích tụ qua nhiều thế kỷ
massive infusions of new information
Sự nạp / Tiếp thu dồn dập lượng thông tin mới
harmonious wholeness
Sự toàn vẹn, hòa hợp trọn vẹn
reconcile conflicting elements
Dung hòa các yếu tố mâu thuẫn / Đối lập
plead that
Trần tình / Đưa ra lý do biện hộ rằng
omitted
Bị bỏ sót / Lược bỏ
published too recently for inclusion
Xuất bản quá trễ nên chưa kịp đưa vào
this excuse is not valid
Lý do / Cái cớ này không thỏa đáng
unfailingly acerbic disagreement
Những bất đồng gay gắt, chát chúa triệt để
unexpectedly swift
Nhanh chóng một cách bất ngờ
tentative agreement
Thỏa thuận sơ bộ / Đạt được sự nhất trí tạm thời
follies of commercial and political worlds
Những sự lố bịch / Sai lầm dại dột của giới kinh doanh và chính trị
inflamed indignation
Sự phẫn nộ bùng cháy / Cơn giận dữ sục sôi
affect detachment
Tỏ ra đứng ngoài cuộc / Giữ thái độ khách quan, thờ ơ
smooth aphoristic prose
Văn phong châm ngôn, mượt mà và triết lý
eighteenth-century wit
Kẻ trí thức sắc sảo / Tay chơi chữ thời thế kỷ 18
attain mental health
Đạt được / Đạt tới trạng thái sức khỏe tinh thần lành mạnh
definitive answers
Các câu trả lời dứt điểm, mang tính chốt hạ / Khẳng định
close the book on
Khép lại / Đặt dấu chấm hết cho (một vấn đề)
overly narrow curriculum
Khung chương trình đào tạo quá hẹp / Thiếu tính bao quát
luminous
Rực rỡ, phát sáng mạnh mẽ
cosmic events
Các hiện tượng / Sự kiện vũ trụ
intervening dust and gas clouds
Các đám mây bụi và khí nằm xen giữa / Tản mát ở giữa
widespread fuel shortage
Tình trạng thiếu hụt nhiên liệu trên diện rộng
excessive
Quá đà, cắt cổ, vô lý (về giá cả)
gouge the consumer
Hét giá / "Chặt chém", ép giá người tiêu dùng
fruits of science
Thành tựu / "Trái ngọt" của khoa học
derive from
Bắt nguồn / Bắt rễ từ
impose steep fines
Áp đặt các mức phạt tiền rất nặng / Đắt đỏ
on-the-job injuries
Tai nạn / Chấn thương trong lúc làm việc
effective incentive
Động lực / Đòn bẩy hiệu quả
poor safety records
Hồ sơ / Lịch sử an toàn lao động kém cỏi
distorting rather than a neutral medium
Lăng kính bóp méo chứ không phải một phương tiện trung lập
interpose one's vision
Đặt / Xen phủ thế giới quan của mình vào giữ