1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
excursion
[c] chuyến du lịch ngắn ngày, thường để tham quan hoặc giải trí
cruise
[c] du thuyền
steamship
[c] tàu hơi nước
passenger
[c] hành khách
holding pen
[c] chuồng trại
charge
(v) tính phí; [c/u] tiền phí
cost
[u] số tiền bỏ ra để mua cái gì; hoặc số tiền bỏ ra để tạo ra một sản phẩm
at no extra cost
(phrase) không tính thêm phí
this trip costs $25
chuyến đi này có giá $25
price
[c] số tiền được ghi trên nhãn mác, được niêm yết rõ ràng
cruise terminal
[c] bến tàu
ferry terminal
[c] bến phà
port
[c] cảng
repair kit
[c] bộ dụng cụ sửa chữa
helmet
[c] mũ bảo hiểm
remote
(adj) xa xôi, hẻo lánh
a remote area
[s] một vùng sâu vùng xa
theme park
[c] công viên giải trí
air conditioning
[u] máy lạnh
an hour and a half
một tiếng rưỡi
fantastic
(adj) wonderful, amazing
on board
trên tàu
various things
[p] different things
rent a bike
(v) thuê xe đạp
free of charge
(phrase) không tính phí, miễn phí