1.CULTURAL DIVERSITY

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:04 AM on 7/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

norm

chuẩn mực, quy tắc xã hội

2
New cards

taboo

điều cấm kỵ, cấm kỵ

3
New cards

ritual

nghi thức

4
New cards

religious

thuộc về tôn giáo

5
New cards

language barrier

rào cản ngôn ngữ

6
New cards

overcome

vượt qua

7
New cards

cultural identity

bản sắc văn hóa

8
New cards

reflect

phản ánh, thể hiện

9
New cards

rooted

bén rễ, ăn sâu

10
New cards

vary

thay đổi, dao động, khác nhau

11
New cards

gather

tụ họp

12
New cards

speciality

đặc sản

13
New cards

costume

trang phục

14
New cards

encounter

gặp phải, đối mặt khó khăn

15
New cards

embrace

đón nhận

16
New cards

reject

từ chối

17
New cards

altar

bàn thờ

18
New cards

belief

niềm tin, tín ngưỡng

19
New cards

confrontation

cuộc đối đầu, xung đột

20
New cards

custom

tục lệ, phong tục

21
New cards

deceased

đã qua đời

22
New cards

fortune

vận may

23
New cards

honor

tôn vinh, vinh dự

24
New cards

indigenous

bản địa, tự nhiên

25
New cards

manner

cách thức, cách cư xử

26
New cards

openness

sự cởi mở

27
New cards

reunion

họp mặt, sum họp

28
New cards

tough

khó khăn

29
New cards

unavoidable

không thể tránh khỏi

30
New cards

unfamiliar

xa lạ, chưa quen

31
New cards

worship

thờ cúng

32
New cards

deeply rooted

ăn sâu

33
New cards

good at

giỏi về điều gì

34
New cards

on time

đúng giờ

35
New cards

pass down

truyền lại

36
New cards

pride in something

tự hào về điều gì đó

37
New cards

stick to something

gắn bó, kiên trì với điều gì

38
New cards

struggle with

vật lộn với, gặp khó khăn với điều gì