How to use city cycle

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:19 PM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards
Information Session
Buổi cung cấp thông tin.
2
New cards
Bicycle Hire Scheme
Chương trình cho thuê xe đạp.
3
New cards
Follow The Prompts
Làm theo các hướng dẫn.
4
New cards
Bike Rack
Giá để xe đạp.
5
New cards
Further Down The Track
Sau này, ở giai đoạn sau.
6
New cards
Wheel The Bike
Dắt xe đạp.
7
New cards
Be Held Liable
Chịu trách nhiệm pháp lý.
8
New cards
Properly Secured
Được khóa/cố định đúng cách.
9
New cards
Go Missing
Bị thất lạc, biến mất.
10
New cards
Initiative
Sáng kiến, chương trình.
11
New cards
Coffee Cart
Xe bán cà phê lưu động.
12
New cards
Reception Desk
Quầy lễ tân.
13
New cards
Vending Machine
Máy bán hàng tự động.
14
New cards
Hairdryers
Máy sấy tóc.
15
New cards
Water Cooler
Máy nước uống.
16
New cards
Pick Up A Towel
Lấy một chiếc khăn tắm.
17
New cards
Head Off For A Shower
Đi tắm.
18
New cards
The Bottom Towards
Phía dưới, hướng về phía...
19
New cards
The Right-Hand Corner
Góc bên phải.
20
New cards
Enter The Centre
Đi vào trung tâm.
21
New cards
More Than Just
Không chỉ đơn thuần là...
22
New cards
Commuter
Người đi làm hoặc đi học hằng ngày.
23
New cards
Put A Lot Of Thought Into
Dành nhiều suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng.
24
New cards
Valuables
Đồ có giá trị.
25
New cards
Wallet
Ví tiền.
26
New cards
Head Off For
Khởi hành đến, đi đến.
27
New cards
State-Of-The-Art
Hiện đại nhất, tiên tiến nhất.
28
New cards
Grab A Drink
Đi lấy/uống một ly nước.