1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Scent (n)
Hương thơm / mùi hương
Decisive (adj)
Quyết đoán / có tính quyết định
Psychologist (n)
Nhà tâm lý học
Principle (n)
Nguyên tắc / đạo lý / kỷ luật
Fancy (v/adj)
Thích / mến ai đó hoặc cái gì đó
Leap (v/n)
Nhảy vọt / bước nhảy
Closeness (n)
Sự gần gũi / sự thân thiết
Intimacy (n)
Sự thân mật / sự sâu sắc (tình cảm)
Stare (v/n)
Nhìn chằm chằm
Involve (v)
Bao gồm / liên quan đến / kéo theo (involve in)
Profound (adj)
Sâu sắc / thâm thúy
Strained (adj)
Căng thẳng / gượng gạo
Harmony (n)
Sự hòa hợp / sự đồng điệu (in harmony with)
Commitment (n)
Sự cam kết / lòng tận tụy / trách nhiệm (make a commitment to)
Workload (n)
Khối lượng công việc / áp lực công việc
Recruitment (n)
Sự tuyển dụng / đợt tuyển mộ
Internship (n)
Kỳ thực tập / đợt thực tập
Day-to-day (adj/adv)
Ngày qua ngày / hằng ngày / thường nhật
Think on one's feet (idiom)
Phản ứng nhanh / nảy số nhanh dưới áp lực
Direct (adj/v)
Trực tiếp / thẳng thắn / chỉ đường / điều hành
Outfit (n)
Trang phục / quần áo mặc trên người
Attitude (n)
Thái độ / cách cư xử (attitude towards)
Determine (v)
Quyết định / định đoạt / xác định
Outcome (n)
Kết quả cuối cùng / cục diện / đầu ra
Advisable (adj)
Nên làm / khôn ngoan / đáng theo (It is advisable to do something)
Emphasise (v)
Nhấn mạnh / làm nổi bật lên (emphasise the importance of)
Shift (n)
Ca làm việc
Tiring (adj)
Gây mệt mỏi
Stressful (adj)
Căng thẳng
Nine-to-five (adj)
Giờ hành chính
Accountant (n)
Kế toán viên
Overtime (n)
Ngoài giờ làm việc / tăng ca (work overtime)
Challenging (adj)
Đầy thách thức
Relevant (adj)
Có liên quan (relevant to)
Bonus (n)
Tiền thưởng
Employ (v)
Tuyển dụng
Rewarding (adj)
Đáng / xứng đáng (công việc mang lại cảm giác thỏa mãn)
Qualification (n)
Bằng cấp / trình độ
Well-paid (adj)
Được trả lương cao
Vacancy (n)
Vị trí công việc còn trống
Flexible (adj)
Linh hoạt
Review (n)
Bài đánh giá
Hard-working (adj)
Chăm chỉ
On-the-job (adj)
Trong công việc / khi đang làm việc (on-the-job training)
Wage (n)
Tiền công (tính theo giờ/ngày/tuần)
Responsibility (n)
Trách nhiệm (have a responsibility for/to do something)
Supervise (v)
Giám sát
Attendance (n)
Chuyên cần / sự có mặt
Responsible (adj)
Có trách nhiệm (be responsible for)
Enthusiastic (adj)
Nhiệt tình / hào hứng (enthusiastic about)
On a night shift (phrase)
Làm ca buổi tối
Go on a business trip (phrase)
Đi công tác
Follow in one’s footsteps (phrase)
Nối gót / theo nghiệp ai
Apply for something (v)
Ứng tuyển cho vị trí gì
Interfere with something (v)
Can thiệp vào cái gì / gây trở ngại cho cái gì
Wait on tables (v)
Phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
Give rise to something (v)
Khiến điều gì xuất hiện / gây ra cái gì