Unit 5: The world of work

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:50 AM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

Scent (n)

Hương thơm / mùi hương

2
New cards

Decisive (adj)

Quyết đoán / có tính quyết định

3
New cards

Psychologist (n)

Nhà tâm lý học

4
New cards

Principle (n)

Nguyên tắc / đạo lý / kỷ luật

5
New cards

Fancy (v/adj)

Thích / mến ai đó hoặc cái gì đó

6
New cards

Leap (v/n)

Nhảy vọt / bước nhảy

7
New cards

Closeness (n)

Sự gần gũi / sự thân thiết

8
New cards

Intimacy (n)

Sự thân mật / sự sâu sắc (tình cảm)

9
New cards

Stare (v/n)

Nhìn chằm chằm

10
New cards

Involve (v)

Bao gồm / liên quan đến / kéo theo (involve in)

11
New cards

Profound (adj)

Sâu sắc / thâm thúy

12
New cards

Strained (adj)

Căng thẳng / gượng gạo

13
New cards

Harmony (n)

Sự hòa hợp / sự đồng điệu (in harmony with)

14
New cards

Commitment (n)

Sự cam kết / lòng tận tụy / trách nhiệm (make a commitment to)

15
New cards

Workload (n)

Khối lượng công việc / áp lực công việc

16
New cards

Recruitment (n)

Sự tuyển dụng / đợt tuyển mộ

17
New cards

Internship (n)

Kỳ thực tập / đợt thực tập

18
New cards

Day-to-day (adj/adv)

Ngày qua ngày / hằng ngày / thường nhật

19
New cards

Think on one's feet (idiom)

Phản ứng nhanh / nảy số nhanh dưới áp lực

20
New cards

Direct (adj/v)

Trực tiếp / thẳng thắn / chỉ đường / điều hành

21
New cards

Outfit (n)

Trang phục / quần áo mặc trên người

22
New cards

Attitude (n)

Thái độ / cách cư xử (attitude towards)

23
New cards

Determine (v)

Quyết định / định đoạt / xác định

24
New cards

Outcome (n)

Kết quả cuối cùng / cục diện / đầu ra

25
New cards

Advisable (adj)

Nên làm / khôn ngoan / đáng theo (It is advisable to do something)

26
New cards

Emphasise (v)

Nhấn mạnh / làm nổi bật lên (emphasise the importance of)

27
New cards

Shift (n)

Ca làm việc

28
New cards

Tiring (adj)

Gây mệt mỏi

29
New cards

Stressful (adj)

Căng thẳng

30
New cards

Nine-to-five (adj)

Giờ hành chính

31
New cards

Accountant (n)

Kế toán viên

32
New cards

Overtime (n)

Ngoài giờ làm việc / tăng ca (work overtime)

33
New cards

Challenging (adj)

Đầy thách thức

34
New cards

Relevant (adj)

Có liên quan (relevant to)

35
New cards

Bonus (n)

Tiền thưởng

36
New cards

Employ (v)

Tuyển dụng

37
New cards

Rewarding (adj)

Đáng / xứng đáng (công việc mang lại cảm giác thỏa mãn)

38
New cards

Qualification (n)

Bằng cấp / trình độ

39
New cards

Well-paid (adj)

Được trả lương cao

40
New cards

Vacancy (n)

Vị trí công việc còn trống

41
New cards

Flexible (adj)

Linh hoạt

42
New cards

Review (n)

Bài đánh giá

43
New cards

Hard-working (adj)

Chăm chỉ

44
New cards

On-the-job (adj)

Trong công việc / khi đang làm việc (on-the-job training)

45
New cards

Wage (n)

Tiền công (tính theo giờ/ngày/tuần)

46
New cards

Responsibility (n)

Trách nhiệm (have a responsibility for/to do something)

47
New cards

Supervise (v)

Giám sát

48
New cards

Attendance (n)

Chuyên cần / sự có mặt

49
New cards

Responsible (adj)

Có trách nhiệm (be responsible for)

50
New cards

Enthusiastic (adj)

Nhiệt tình / hào hứng (enthusiastic about)

51
New cards

On a night shift (phrase)

Làm ca buổi tối

52
New cards

Go on a business trip (phrase)

Đi công tác

53
New cards

Follow in one’s footsteps (phrase)

Nối gót / theo nghiệp ai

54
New cards

Apply for something (v)

Ứng tuyển cho vị trí gì

55
New cards

Interfere with something (v)

Can thiệp vào cái gì / gây trở ngại cho cái gì

56
New cards

Wait on tables (v)

Phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng

57
New cards

Give rise to something (v)

Khiến điều gì xuất hiện / gây ra cái gì