1/107
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
collect stamps (v):
sưu tầm tem
gardening (n):
làm vườn
water flowers (v):
tưới hoa
walk the dog (v):
dắt chó đi dạo
draw pictures (v):
vẽ tranh
paint (v):
vẽ màu, sơn
play the guitar (v):
chơi đàn ghi-ta
play chess (v):
chơi cờ vua
play board games (v):
chơi trò chơi trên bàn
do karate (v):
tập karate
go fishing (v):
đi câu cá
go jogging (v):
chạy bộ
go swimming (v):
đi bơi
read novels (v):
đọc tiểu thuyết
write stories (v):
viết truyện
listen to music (v):
nghe nhạc
watch videos (v):
xem video
pick fruit (v):
hái trái cây
camp in the forest (v):
cắm trại trong rừng
take part in (v):
tham gia vào
join a club (v):
tham gia câu lạc bộ
hobby (n):
sở thích
pastime (n):
thú vui giải trí
relaxation (n):
sự thư giãn
entertainment (n):
sự giải trí
skill (n):
kỹ năng
talent (n):
năng khiếu, tài năng
creative (adj):
sáng tạo
active (adj):
năng động, tích cực
passive (adj):
thụ động
useful (adj):
hữu ích
meaningful (adj):
có ý nghĩa
boring (adj):
nhàm chán
exciting (adj):
thú vị, hào hứng
challenging (adj):
thử thách
patiently (adv):
một cách kiên nhẫn
regularly (adv):
thường xuyên
occasionally (adv):
thỉnh thoảng
rarely (adv):
hiếm khi
free schedule (n):
lịch rảnh
at the weekend (n):
vào cuối tuần
holiday (n):
ngày nghỉ, kỳ nghỉ
look for (v):
tìm kiếm
be keen on (adj):
thích, say mê
DIY activity (n):
hoạt động tự làm đồ thủ công
build dollhouses (v):
xây nhà cho búp bê
make paper flowers (v):
làm hoa giấy
hang out (v):
đi chơi, tụ tập
play sport (v):
chơi thể thao
go to the cinema (v):
đi xem phim
go cycling (v):
đi đạp xe
ride a horse (v):
cưỡi ngựa
comedy (n):
phim/vở hài kịch
do DIY (v):
tự làm/sửa đồ tại nhà
do puzzles (v):
giải đố, ô chữ
message friends (v):
nhắn tin cho bạn bè
mental exercise (n):
bài luyện tập trí óc
save money (v):
tiết kiệm tiền
creativity (n):
sự sáng tạo
improve (v):
cải thiện, nâng cao
physical health (n):
sức khỏe thể chất
make friends (v):
kết bạn
keep in touch (v):
giữ liên lạc
relaxed (adj):
thoải mái, thư giãn
computer skill (n):
kỹ năng sử dụng máy tính
learn about IT (v):
học về công nghệ thông tin
be crazy about (adj):
rất mê, say mê
be fond of (adj):
thích, mến
be interested in (adj):
hứng thú với
be not into (adj):
không thích, không hứng thú
take photos (v):
chụp ảnh
go to the museum (v):
đi bảo tàng
see exhibits (v):
xem vật trưng bày/triển lãm
go out (v):
ra ngoài, đi chơi
chef (n):
đầu bếp
pumpkin soup (n):
súp bí đỏ
enjoy (v):
thích, yêu thích
like (v):
thích
prefer (v):
thích hơn
fancy (v):
thích, có hứng thú
detest (v):
rất ghét, căm ghét
hate (v):
ghét
cruel (adj):
độc ác, tàn nhẫn
harm animals (v):
làm hại động vật
hurt (v/adj):
làm đau/tổn thương; đau
invitation (n):
lời mời
accept (v):
chấp nhận, đồng ý
judo club (n):
câu lạc bộ võ Judo
home-made (adj):
tự làm tại nhà
invite (v):
mời
paper folding (n):
nghệ thuật gấp giấy
origami (n):
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
famous (adj):
nổi tiếng
snowboard (v):
trượt ván trên tuyết
snowboarding (n):
môn trượt ván trên tuyết
balance (n/v):
sự cân bằng; cân bằng
muscle (n):
cơ bắp
strength (n):
sức mạnh, điểm mạnh
reduce stress (v):
giảm căng thẳng
be good for (adj):
tốt cho, có lợi cho