❤️từ mới thêm unit 1:leisure time

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/107

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:04 AM on 7/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

108 Terms

1
New cards

collect stamps (v):

sưu tầm tem

2
New cards

gardening (n):

làm vườn

3
New cards

water flowers (v):

tưới hoa

4
New cards

walk the dog (v):

dắt chó đi dạo

5
New cards

draw pictures (v):

vẽ tranh

6
New cards

paint (v):

vẽ màu, sơn

7
New cards

play the guitar (v):

chơi đàn ghi-ta

8
New cards

play chess (v):

chơi cờ vua

9
New cards

play board games (v):

chơi trò chơi trên bàn

10
New cards

do karate (v):

tập karate

11
New cards

go fishing (v):

đi câu cá

12
New cards

go jogging (v):

chạy bộ

13
New cards

go swimming (v):

đi bơi

14
New cards

read novels (v):

đọc tiểu thuyết

15
New cards

write stories (v):

viết truyện

16
New cards

listen to music (v):

nghe nhạc

17
New cards

watch videos (v):

xem video

18
New cards

pick fruit (v):

hái trái cây

19
New cards

camp in the forest (v):

cắm trại trong rừng

20
New cards

take part in (v):

tham gia vào

21
New cards

join a club (v):

tham gia câu lạc bộ

22
New cards

hobby (n):

sở thích

23
New cards

pastime (n):

thú vui giải trí

24
New cards

relaxation (n):

sự thư giãn

25
New cards

entertainment (n):

sự giải trí

26
New cards

skill (n):

kỹ năng

27
New cards

talent (n):

năng khiếu, tài năng

28
New cards

creative (adj):

sáng tạo

29
New cards

active (adj):

năng động, tích cực

30
New cards

passive (adj):

thụ động

31
New cards

useful (adj):

hữu ích

32
New cards

meaningful (adj):

có ý nghĩa

33
New cards

boring (adj):

nhàm chán

34
New cards

exciting (adj):

thú vị, hào hứng

35
New cards

challenging (adj):

thử thách

36
New cards

patiently (adv):

một cách kiên nhẫn

37
New cards

regularly (adv):

thường xuyên

38
New cards

occasionally (adv):

thỉnh thoảng

39
New cards

rarely (adv):

hiếm khi

40
New cards

free schedule (n):

lịch rảnh

41
New cards

at the weekend (n):

vào cuối tuần

42
New cards

holiday (n):

ngày nghỉ, kỳ nghỉ

43
New cards

look for (v):

tìm kiếm

44
New cards

be keen on (adj):

thích, say mê

45
New cards

DIY activity (n):

hoạt động tự làm đồ thủ công

46
New cards

build dollhouses (v):

xây nhà cho búp bê

47
New cards

make paper flowers (v):

làm hoa giấy

48
New cards

hang out (v):

đi chơi, tụ tập

49
New cards

play sport (v):

chơi thể thao

50
New cards

go to the cinema (v):

đi xem phim

51
New cards

go cycling (v):

đi đạp xe

52
New cards

ride a horse (v):

cưỡi ngựa

53
New cards

comedy (n):

phim/vở hài kịch

54
New cards

do DIY (v):

tự làm/sửa đồ tại nhà

55
New cards

do puzzles (v):

giải đố, ô chữ

56
New cards

message friends (v):

nhắn tin cho bạn bè

57
New cards

mental exercise (n):

bài luyện tập trí óc

58
New cards

save money (v):

tiết kiệm tiền

59
New cards

creativity (n):

sự sáng tạo

60
New cards

improve (v):

cải thiện, nâng cao

61
New cards

physical health (n):

sức khỏe thể chất

62
New cards

make friends (v):

kết bạn

63
New cards

keep in touch (v):

giữ liên lạc

64
New cards

relaxed (adj):

thoải mái, thư giãn

65
New cards

computer skill (n):

kỹ năng sử dụng máy tính

66
New cards

learn about IT (v):

học về công nghệ thông tin

67
New cards

be crazy about (adj):

rất mê, say mê

68
New cards

be fond of (adj):

thích, mến

69
New cards

be interested in (adj):

hứng thú với

70
New cards

be not into (adj):

không thích, không hứng thú

71
New cards

take photos (v):

chụp ảnh

72
New cards

go to the museum (v):

đi bảo tàng

73
New cards

see exhibits (v):

xem vật trưng bày/triển lãm

74
New cards

go out (v):

ra ngoài, đi chơi

75
New cards

chef (n):

đầu bếp

76
New cards

pumpkin soup (n):

súp bí đỏ

77
New cards

enjoy (v):

thích, yêu thích

78
New cards

like (v):

thích

79
New cards

prefer (v):

thích hơn

80
New cards

fancy (v):

thích, có hứng thú

81
New cards

detest (v):

rất ghét, căm ghét

82
New cards

hate (v):

ghét

83
New cards

cruel (adj):

độc ác, tàn nhẫn

84
New cards

harm animals (v):

làm hại động vật

85
New cards

hurt (v/adj):

làm đau/tổn thương; đau

86
New cards

invitation (n):

lời mời

87
New cards

accept (v):

chấp nhận, đồng ý

88
New cards

judo club (n):

câu lạc bộ võ Judo

89
New cards

home-made (adj):

tự làm tại nhà

90
New cards

invite (v):

mời

91
New cards

paper folding (n):

nghệ thuật gấp giấy

92
New cards

origami (n):

nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản

93
New cards

famous (adj):

nổi tiếng

94
New cards

snowboard (v):

trượt ván trên tuyết

95
New cards

snowboarding (n):

môn trượt ván trên tuyết

96
New cards

balance (n/v):

sự cân bằng; cân bằng

97
New cards

muscle (n):

cơ bắp

98
New cards

strength (n):

sức mạnh, điểm mạnh

99
New cards

reduce stress (v):

giảm căng thẳng

100
New cards

be good for (adj):

tốt cho, có lợi cho