1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
absent-minded (adj)
lỡ đáng, đãng trí
additive (n)
chất phụ gia
antibiotic (n)
thuốc kháng sinh
appetite (n)
cảm giác thèm ăn
bacteria (n)
vi khuẩn
bandage (n)
băng gạc
beverage (n)
đồ uống
bleary-eyed (adj)
mắt lờ đờ
bloody (adj)
đẫm máu
bleed (v)
chảy máu
blood circulation
tuần hoàn máu, lưu thông máu
bloodstream (n)
dòng máu
bruise (n)
vết bầm, tím
bruised (adj)
bầm tím
catering industry (nphr)
ngàng công nghiệp thực phẩm
caution (n,v)
cảnh báo/ thận trọng
cereal (n)
ngủ cốc
circulatory system
hệ tuần hoàn
respiratory system
hệ hô hấp
digestive system
hệ tiêu hoá
nervous system
hệ thần kinh
musculoskeletal system
hệ xương khớp
excretory system
hệ bài tiết
reproductive system
hệ sinh dục
immune system
hệ miễn dịch
cleanliness (n)
sự sạch sẽ
contagious (adj)
dễ lây lan
dairy (n)
sữa, pho mát, và các loại thực phẩm từ sữa
deadly (adj)
nguy hiểm, chết người
dehydrated (adj)
mất nước
de-stress (v)
giảm căng thẳng
diabetes (n)
bệnh tiểu đường
diagnose (v)
chuẩn đoán
diagnosis (n)
sự chuẩn đoán
diet plan
thực đơn
digest (v)
tiêu hoá
digestion (n)
sự tiêu hoá
digestive (adj)
về tiêu hoá
discard (v)
loại bỏ
dizzy (adj)
choáng váng, chóng mặt