1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
闹钟
đồng hồ báo thức
危害
nguy hại
人类
loài người
机制
cơ chế
生物
sinh vật
规律
quy luật
光线
ánh sáng, tia sáng
必要
thiết yếu, cần thiết
过度
chuyển tiếp, qua độ
浅
nông, cạn
用途
công dụng
享受
hưởng thụ
实验
thực nghiệm, công việc thực nghiệm
铃
cái chuông
所
cái mà
状态
trạng thái, tình trạng
清醒
tỉnh lại, tỉnh táo
慌张
luống cuống
情绪
tâm trạng, trạng thái
低落
suy nhược
记忆
kí ức, nhớ lại
计算
tính toán
相当
tương đương, ngang nhau
持续
kéo dài, duy trì lâu dài
导致
dẫn đến, gây ra
失眠
mất ngủ
精神
tinh thần, sôi nổi hoạt bát
专家
chuyên gia
采用
công dụng
柔和
êm dịu
愿望
ước muốn, mong muốn
窗帘
rèm cửa sổ
市场
chợ, thị trường
产品
sản phẩm
模仿
mô phỏng
避免
tránh, ngăn ngừa
传统
truyền thống