HSK 5 BÀI 11 : 脑中的危害

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:07 AM on 8/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

闹钟

đồng hồ báo thức

2
New cards

危害

nguy hại

3
New cards

人类

loài người

4
New cards

机制

cơ chế

5
New cards

生物

sinh vật

6
New cards

规律

quy luật

7
New cards

光线

ánh sáng, tia sáng

8
New cards

必要

thiết yếu, cần thiết

9
New cards

过度

chuyển tiếp, qua độ

10
New cards

nông, cạn

11
New cards

用途

công dụng

12
New cards

享受

hưởng thụ

13
New cards

实验

thực nghiệm, công việc thực nghiệm

14
New cards

cái chuông

15
New cards

cái mà

16
New cards

状态

trạng thái, tình trạng

17
New cards

清醒

tỉnh lại, tỉnh táo

18
New cards

慌张

luống cuống

19
New cards

情绪

tâm trạng, trạng thái

20
New cards

低落

suy nhược

21
New cards

记忆

kí ức, nhớ lại

22
New cards

计算

tính toán

23
New cards

相当

tương đương, ngang nhau

24
New cards

持续

kéo dài, duy trì lâu dài

25
New cards

导致

dẫn đến, gây ra

26
New cards

失眠

mất ngủ

27
New cards

精神

tinh thần, sôi nổi hoạt bát

28
New cards

专家

chuyên gia

29
New cards

采用

công dụng

30
New cards

柔和

êm dịu

31
New cards

愿望

ước muốn, mong muốn

32
New cards

窗帘

rèm cửa sổ

33
New cards

市场

chợ, thị trường

34
New cards

产品

sản phẩm

35
New cards

模仿

mô phỏng

36
New cards

避免

tránh, ngăn ngừa

37
New cards

传统

truyền thống